disembark

/'disim'bɑ:k/
Học thuật
Thân thiện
disembark

The passengers disembark from the cruise ship onto the sunny pier.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Cho (hành khách) lên bờ, lên bộ; cho xuống (xe, tàu): Hành động giúp người hoặc vật rời khỏi một phương tiện vận chuyển như tàu thủy, máy bay, hoặc xe buýt.
    • Bốc dỡ (hàng hóa) lên bờ: Hành động dỡ hàng hóa từ tàu thủy lên đất liền.
  2. Nội động từ:

    • Lên bờ, lên bộ; xuống (xe, tàu, máy bay): Hành động của hành khách hoặc thủy thủ khi rời khỏi một con tàu để lên đất liền. Nghĩa mở rộng cho việc rời khỏi bất kỳ phương tiện vận chuyển nào.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The crew will disembark the passengers at the next port. (Phi hành đoàn sẽ cho hành khách lên bờ tại cảng tiếp theo.)
    • It took hours to disembark all the cargo from the ship. (Phải mất hàng giờ để bốc dỡ toàn bộ hàng hóa từ con tàu.)
  • Nội động từ:

    • We will disembark in Ho Chi Minh City after a 10-hour flight. (Chúng tôi sẽ xuống máy bay tại Thành phố Hồ Chí Minh sau chuyến bay 10 tiếng.)
    • Passengers are requested to disembark in an orderly fashion. (Hành khách được yêu cầu xuống tàu một cách trật tự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to disembark from": xuống từ, rời khỏi (một phương tiện cụ thể).
    • The soldiers disembarked from the transport plane. (Những người lính đã xuống từ chiếc máy bay vận tải.)
Biến thể từ gần giống
  • Disembarkation (danh từ): sự lên bờ, sự xuống tàu/xe/máy bay.
    • The disembarkation process was smooth and efficient. (Quá trình xuống tàu diễn ra suôn sẻ hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Alight (nội động từ): xuống xe (thường dùng cho xe buýt, taxi).
  • Debark (nội động từ): lên bờ, xuống tàu (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
  • Get off (cụm động từ): xuống (xe, tàu).
Từ trái nghĩa
  • Embark (động từ): lên tàu, lên máy bay, bắt đầu một cuộc hành trình.
    • We will embark on our journey tomorrow. (Chúng tôi sẽ bắt đầu cuộc hành trình vào ngày mai.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến riêng. Hành động thường được diễn đạt với giới từ "from").

disembark

The passengers disembark from the cruise ship onto the sunny pier.

ngoại động từ
  1. cho (hành khách) lên bờ, cho lên bộ; bốc dở (hàng...) lên bờ
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cho xuống xe
nội động từ
  1. lên bờ, lên bộ
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xuống xe

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "disembark"