ship
/ʃip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tàu thủy, tàu: Một phương tiện giao thông đường thủy lớn, được thiết kế để đi lại hoặc vận chuyển hàng hóa trên biển, sông, hồ.
- Máy bay, phi cơ: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ, thông tục) Chỉ một chiếc máy bay hoặc tàu bay.
Động từ:
- Gửi, vận chuyển: Hành động gửi hoặc chở hàng hóa, thường là qua đường biển, đường sắt hoặc đường hàng không.
- Lắp đặt, gắn vào: (Trong ngữ cảnh hàng hải) Hành động lắp đặt một bộ phận, như mái chèo, vào tàu thuyền.
- Đi tàu, lên tàu: Hành động đi bằng tàu thủy hoặc bắt đầu làm việc với tư cách thủy thủ trên tàu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The cargo ship arrived at the port this morning. (Con tàu chở hàng đã cập cảng sáng nay.)
- He works on an oil ship. (Anh ấy làm việc trên một tàu chở dầu.)
Động từ:
- We need to ship these products to Europe by next week. (Chúng tôi cần vận chuyển những sản phẩm này sang Châu Âu trước tuần sau.)
- The company ships goods all over the world. (Công ty vận chuyển hàng hóa đi khắp thế giới.)
- He decided to ship as a sailor. (Anh ấy quyết định đi làm thủy thủ trên tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To take ship": Lên tàu, bắt đầu một chuyến đi bằng tàu.
- They will take ship for America tomorrow. (Họ sẽ lên tàu đi Mỹ vào ngày mai.)
"When my ship comes home/in": (Thành ngữ) Khi tôi thành công, kiếm được nhiều tiền.
- I'll buy a big house when my ship comes in. (Tôi sẽ mua một ngôi nhà lớn khi tôi làm ăn phát đạt.)
Biến thể và từ gần giống
Shipment (n): Lô hàng được gửi đi; hành động vận chuyển hàng hóa.
- The shipment was delayed due to bad weather. (Lô hàng bị trì hoãn do thời tiết xấu.)
Shipping (n): Ngành vận tải đường biển; hành động vận chuyển hàng hóa.
- The cost of shipping is included in the price. (Chi phí vận chuyển đã bao gồm trong giá.)
Warship (n): Tàu chiến.
- Spaceship (n): Tàu vũ trụ.
- Friendship (n): Tình bạn (từ ghép với hậu tố "-ship", không liên quan trực tiếp đến nghĩa "tàu").
Từ đồng nghĩa
- Vessel (n): Tàu, thuyền (từ trang trọng hơn).
- Boat (n): Thuyền, tàu (thường nhỏ hơn "ship").
- Transport (v): Vận chuyển.
- Send (v): Gửi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Ship off: Gửi đi, đưa đi (thường đến một nơi xa).
- He was shipped off to boarding school. (Cậu ấy được gửi đến trường nội trú.)
Ship out:
- Khởi hành bằng tàu.
- The troops will ship out next month. (Binh lính sẽ xuất phát bằng tàu vào tháng tới.)
- (Thông tục) Rời đi, bắt đầu một công việc mới.
- It's time for me to ship out and find a new job. (Đã đến lúc tôi phải đi và tìm một công việc mới.)
Thành ngữ liên quan
Run a tight ship: Quản lý một cách chặt chẽ và hiệu quả.
- The new manager runs a tight ship. (Người quản lý mới điều hành rất chặt chẽ và hiệu quả.)
Jump ship:
- Rời bỏ tàu (của thủy thủ).
- (Nghĩa bóng) Rời bỏ một tổ chức hoặc dự án, đặc biệt là vào thời điểm khó khăn.
- Several key employees jumped ship after the company's scandal. (Nhiều nhân viên chủ chốt đã bỏ đi sau vụ bê bối của công ty.)
That ship has sailed: (Thành ngữ) Cơ hội đó đã qua rồi, không còn kịp nữa.
- I wanted to apologize, but I think that ship has sailed. (Tôi đã muốn xin lỗi, nhưng tôi nghĩ đã quá muộn rồi.)
danh từ
- tàu thuỷ, tàu
- to take shipxuống tàu
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) máy bay, phi cơ
- (từ lóng) thuyền (đua)
Idioms
- the ship of the desertcon lạc đà
- when my ship comes homekhi nào tôi đã công thành danh toại, khi nào tôi làm ăn phát đạt
ngoại động từ
- xếp (hàng) xuống tàu, cho (hành khách, thuỷ thủ) xuống tàu
- gửi bằng tàu thuỷ, chở bằng tàu thuỷ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gửi bằng xe lửa, chở bằng xe lửa; gửi bằng máy bay, chở bằng máy bay
- thuê (người) làm trên tàu thuỷ
- gắn vào tàu, lắp vào thuyền
- to ship the oarlắp mái chèo vào thuyền
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đuổi đi, tống khứ
nội động từ
- đi tàu, xuống tàu
- làm việc trên tàu (thuỷ thủ)
Idioms
- to ship a sea(xem) sea