disharmonious

/,dishɑ:'mounjəs/
Học thuật
Thân thiện
disharmonious

The orchestra played a disharmonious chord that startled the audience.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không hòa hợp, thiếu hài hòa: Mô tả tình trạng không sự đồng thuận, thống nhất hoặc sự phù hợp êm ái giữa các yếu tố, cá nhân hoặc ý kiến.
    • Chói tai, nghịch tai: Dùng để chỉ âm thanh không êm ái, gây cảm giác khó chịu khi nghe.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The meeting ended on a disharmonious note after a heated argument. (Cuộc họp kết thúc trong một âm điệu không hòa hợp sau một cuộc tranh cãi nảy lửa.)
    • The disharmonious relationship between the two departments is affecting the whole company. (Mối quan hệ thiếu hài hòa giữa hai phòng ban đang ảnh hưởng đến toàn bộ công ty.)
    • The orchestra produced a disharmonious sound during the rehearsal. (Dàn nhạc tạo ra một âm thanh chói tai trong buổi tổng duyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Disharmonious elements": Các yếu tố không hài hòa, mâu thuẫn với nhau trong một tổng thể.

    • The modern sculpture seemed like a disharmonious element in the classical garden. (Bức tượng điêu khắc hiện đại có vẻ như là một yếu tố không hài hòa trong khu vườn cổ điển.)
  • "Disharmonious colors": Các màu sắc kết hợp với nhau một cách khó chịu, không đẹp mắt.

    • The artist intentionally used disharmonious colors to evoke a sense of unease. (Họa sĩ cố ý sử dụng những màu sắc nghịch mắt để gợi lên cảm giác bất an.)
Biến thể từ gần giống
  • Disharmony (danh từ): Sự bất hòa, sự thiếu hài hòa.
    • There is a growing disharmony within the team. (Đang một sự bất hòa ngày càng tăng trong đội.)
  • Inharmonious (tính từ): Đồng nghĩa với "disharmonious", chỉ sự không hài hòa.
Từ đồng nghĩa
  • Discordant: Bất hòa, trái ngược (thường về âm thanh hoặc ý kiến).
  • Incongruous: Không phù hợp, lệch lạc.
  • Conflicting: Xung đột, mâu thuẫn.
Từ trái nghĩa
  • Harmonious: Hài hòa, êm ái.
  • Concordant: Hòa hợp, đồng lòng.
  • Melodious: Du dương, êm tai (về âm thanh).
disharmonious

The orchestra played a disharmonious chord that startled the audience.

tính từ
  1. không hoà hợp
  2. không hoà âm; nghịch tai

Từ tương tự