inharmonious

/,inhɑ:'mounjəs/
Học thuật
Thân thiện
inharmonious

The old house displayed an inharmonious mixture of architectural styles.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không hài hòa, không cân đối: Chỉ sự thiếu sự phù hợp, cân xứng hoặc đồng điệu về mặt hình thức, cấu trúc hoặc tổng thể.
    • Không du dương, không êm tai, chói tai: Trong âm nhạc hoặc âm thanh, chỉ sự kết hợp các nốt nhạc hoặc âm thanh gây cảm giác khó chịu, thiếu sự hòa âm.
    • Không hòa thuận, không hòa hợp: Chỉ mối quan hệ giữa người với người hoặc giữa các yếu tố trừu tượng sự xung đột, bất đồng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The room's decor was an inharmonious mix of modern and antique furniture. (Trang trí căn phòng một sự pha trộn không hài hòa giữa đồ nội thất hiện đại cổ điển.)
    • The band's rehearsal sounded inharmonious because the instruments were out of tune. (Buổi tập của ban nhạc nghe không du dương các nhạc cụ bị lệch tông.)
    • Their inharmonious relationship made the work environment very tense. (Mối quan hệ không hòa thuận của họ khiến môi trường làm việc trở nên rất căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inharmonious elements": các yếu tố không hài hòa.
    • The artist intentionally used inharmonious elements to create a sense of unease. (Nghệ sĩ cố ý sử dụng các yếu tố không hài hòa để tạo ra cảm giác bất an.)
  • "inharmonious colors": những màu sắc không ăn nhập.
    • Wearing inharmonious colors can sometimes make a bold fashion statement. (Mặc những màu sắc không ăn nhập đôi khi có thể tạo nên một tuyên ngôn thời trang mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Inharmoniously (phó từ): một cách không hài hòa.
    • The two ideas coexisted inharmoniously. (Hai ý tưởng cùng tồn tại một cách không hài hòa.)
  • Inharmoniousness (danh từ): tính chất không hài hòa.
    • The inharmoniousness of the design was its most striking feature. (Tính chất không hài hòa của thiết kế đặc điểm nổi bật nhất của .)
Từ đồng nghĩa
  • Discordant: bất hòa, chói tai (nhấn mạnh sự xung đột, đặc biệt về âm thanh hoặc ý kiến).
  • Dissonant: nghịch tai, không hòa âm (thường dùng trong âm nhạc).
  • Incongruous: không phù hợp, lệch lạc (nhấn mạnh sự không tương thích, kỳ quặc).
Từ trái nghĩa
  • Harmonious: hài hòa, du dương.
  • Melodious: du dương, êm tai.
  • Congruous: phù hợp, thích hợp.
inharmonious

The old house displayed an inharmonious mixture of architectural styles.

tính từ
  1. không hài hoà, không cân đối
  2. (âm nhạc) không du dương, không êm tai, chối tai
  3. không hoà thuận, không hoà hợp