discount
/'diskaunt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiền bớt, tiền chiết khấu: Khoản tiền được giảm từ giá niêm yết ban đầu của một sản phẩm hoặc dịch vụ dành cho khách hàng.
- Kiểu bán giá hời: Mô hình kinh doanh, thường ở các cửa hiệu lớn, nơi hàng hóa được bán với mức giá thấp hơn đáng kể so với giá thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le magasin offre un discount de 20% sur tous les vêtements. (Cửa hàng giảm giá 20% trên tất cả quần áo.)
- Il a acheté cette télévision avec un bon discount. (Anh ấy đã mua chiếc tivi đó với mức chiết khấu tốt.)
- Les grandes surfaces pratiquent souvent le discount. (Các siêu thị lớn thường áp dụng kiểu bán giá hời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"faire un discount": giảm giá, chiết khấu.
- Le vendeur a accepté de faire un petit discount. (Người bán hàng đã đồng ý giảm giá một chút.)
"prix discount": giá hời, giá rẻ.
- C'est un produit prix discount, mais la qualité est correcte. (Đó là một sản phẩm giá hời, nhưng chất lượng vẫn ổn.)
Biến thể và từ gần giống
Discounter (verbe): chiết khấu, giảm giá (động từ).
- Le commerçant peut discounter certains articles en fin de saison. (Thương nhân có thể giảm giá một số mặt hàng vào cuối mùa.)
Soldes (nom masculin pluriel): đợt giảm giá, hàng khuyến mãi (thường có thời hạn).
- Les soldes d'hiver commencent en janvier. (Đợt giảm giá mùa đông bắt đầu vào tháng Một.)
Từ đồng nghĩa
- Réduction: sự giảm giá, khấu trừ.
- Rabais: sự hạ giá, tiền bớt lại.
- Remise: sự giảm giá, sự khấu trừ (thường dùng trong ngữ cảnh thương mại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "discount" trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- "Avoir droit à un discount": được hưởng mức giảm giá.
- Avec cette carte de fidélité, vous avez droit à un discount. (Với thẻ thành viên này, bạn được hưởng mức giảm giá.)
danh từ giống đực
- (thương nghiệp) kiểu bán giá hời (ở các cửa hiệu có diện tích lớn)
- (thương nghiệp) tiền bớt, tiền chiết giá (cho khách hàng)