dismal

/'dizməl/
Học thuật
Thân thiện
dismal

The weather forecast predicted another dismal day of gray skies and rain.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Buồn thảm, ảm đạm, tối tăm: Dùng để mô tả một cái đó gây ra cảm giác buồn bã, thiếu ánh sáng hoặc niềm vui, thường liên quan đến cảnh vật, thời tiết hoặc bầu không khí chung.
    • Buồn nản, u sầu, phiền muộn: Dùng để mô tả tâm trạng hoặc cảm xúc chán nản, không hy vọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The view from the window was a dismal grey. (Cảnh vật bên ngoài cửa sổ một màu xám ảm đạm.)
    • She felt dismal after hearing the bad news. ( ấy cảm thấy buồn nản sau khi nghe tin xấu.)
    • The company's dismal performance led to many layoffs. (Hiệu suất thảm hại của công ty dẫn đến nhiều vụ sa thải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dismal failure": thất bại thảm hại.

    • The product launch was a dismal failure. (Việc ra mắt sản phẩm một thất bại thảm hại.)
  • "dismal science" (thành ngữ, thường viết hoa: the Dismal Science): Kinh tế chính trị học (một biệt danh mỉa mai, xuất phát từ quan điểm cho rằng nghiên cứu những vấn đề ảm đạm như nghèo đói nguồn lực khan hiếm).

    • He is a professor of the dismal science. (Ông ấy giáo sư về kinh tế chính trị học.)
Biến thể từ gần giống
  • Dismally (trạng từ): một cách thảm hại, ảm đạm.

    • The project failed dismally. (Dự án thất bại một cách thảm hại.)
  • Dismalness (danh từ, ít dùng): sự ảm đạm, tình trạng buồn thảm.

Từ đồng nghĩa
  • Gloomy: u ám, ảm đạm.
  • Depressing: gây chán nản, u sầu.
  • Bleak: ảm đạm, lạnh lẽo, ảm đạm (về viễn cảnh).
  • Melancholy: u sầu, buồn bã.
Từ trái nghĩa
  • Bright: tươi sáng, rực rỡ.
  • Cheerful: vui vẻ, phấn chấn.
  • Hopeful: đầy hy vọng.
Thành ngữ liên quan
  • "a dismal Jimmy" (cổ, ít dùng): một người hay than vãn, bi quan.
  • "dismal as a ditch": cực kỳ buồn tẻ ảm đạm.
dismal

The weather forecast predicted another dismal day of gray skies and rain.

tính từ
  1. buồn thảm, tối tăm, ảm đạm
    • dismal weather
      thời tiết ảm đạm
    • dismal prospects
      tiền đồ tối tăm, tương lai mù mịt
  2. buồn nản, u sầu, phiền muộn
    • a dismal mood
      tâm trạng u sầu buồn nản

Idioms

  • the dismal science
    (xem) science

Từ chứa "dismal"

Từ có nhắc đến "dismal"