dismal
/'dizməl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Buồn thảm, ảm đạm, tối tăm: Dùng để mô tả một cái gì đó gây ra cảm giác buồn bã, thiếu ánh sáng hoặc niềm vui, thường liên quan đến cảnh vật, thời tiết hoặc bầu không khí chung.
- Buồn nản, u sầu, phiền muộn: Dùng để mô tả tâm trạng hoặc cảm xúc chán nản, không có hy vọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The view from the window was a dismal grey. (Cảnh vật bên ngoài cửa sổ là một màu xám ảm đạm.)
- She felt dismal after hearing the bad news. (Cô ấy cảm thấy buồn nản sau khi nghe tin xấu.)
- The company's dismal performance led to many layoffs. (Hiệu suất thảm hại của công ty dẫn đến nhiều vụ sa thải.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dismal failure": thất bại thảm hại.
- The product launch was a dismal failure. (Việc ra mắt sản phẩm là một thất bại thảm hại.)
"dismal science" (thành ngữ, thường viết hoa: the Dismal Science): Kinh tế chính trị học (một biệt danh mỉa mai, xuất phát từ quan điểm cho rằng nó nghiên cứu những vấn đề ảm đạm như nghèo đói và nguồn lực khan hiếm).
- He is a professor of the dismal science. (Ông ấy là giáo sư về kinh tế chính trị học.)
Biến thể và từ gần giống
Dismally (trạng từ): một cách thảm hại, ảm đạm.
- The project failed dismally. (Dự án thất bại một cách thảm hại.)
Dismalness (danh từ, ít dùng): sự ảm đạm, tình trạng buồn thảm.
Từ đồng nghĩa
- Gloomy: u ám, ảm đạm.
- Depressing: gây chán nản, u sầu.
- Bleak: ảm đạm, lạnh lẽo, ảm đạm (về viễn cảnh).
- Melancholy: u sầu, buồn bã.
Từ trái nghĩa
- Bright: tươi sáng, rực rỡ.
- Cheerful: vui vẻ, phấn chấn.
- Hopeful: đầy hy vọng.
Thành ngữ liên quan
- "a dismal Jimmy" (cổ, ít dùng): một người hay than vãn, bi quan.
- "dismal as a ditch": cực kỳ buồn tẻ và ảm đạm.
tính từ
- buồn thảm, tối tăm, ảm đạm
- dismal weatherthời tiết ảm đạm
- dismal prospectstiền đồ tối tăm, tương lai mù mịt
- buồn nản, u sầu, phiền muộn
- a dismal moodtâm trạng u sầu buồn nản
Idioms
- the dismal science(xem) science