disparate
/'dispərit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Táp nham, lộn xộn, không ăn khớp: Dùng để mô tả một tập hợp gồm những thứ rất khác nhau, không đồng nhất, không phù hợp với nhau, tạo cảm giác hỗn độn.
- Trái ngược, khác biệt một cách rõ rệt: Chỉ những yếu tố, đặc điểm hoặc ý kiến có bản chất hoặc tính chất hoàn toàn khác nhau, thậm chí đối lập.
Danh từ giống cái (từ cũ):
- Sự lủng củng, sự không ăn khớp: Trạng thái hoặc đặc điểm của sự hỗn tạp, thiếu sự thống nhất.
- Sự trái ngược, sự khác biệt rõ rệt: Sự khác biệt lớn, sự tương phản sâu sắc giữa các yếu tố.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a rassemblé une collection disparate d'objets anciens. (Anh ấy đã sưu tầm một bộ sưu tập táp nham các đồ vật cổ.)
- Le groupe est formé de personnalités disparates. (Nhóm được hình thành từ những cá tính rất khác biệt/trái ngược.)
- Leurs opinions sur ce sujet sont totalement disparates. (Ý kiến của họ về chủ đề này hoàn toàn trái ngược.)
Danh từ giống cái (từ cũ):
- La disparate de leurs caractères rend la collaboration difficile. (Sự khác biệt trong tính cách của họ khiến việc hợp tác trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À la disparate": Một cách lộn xộn, không đồng bộ.
- La pièce était décorée à la disparate. (Căn phòng được trang trí một cách lộn xộn, không ăn khớp.)
Biến thể và từ gần giống
- Disparité (danh từ giống cái): Sự chênh lệch, sự khác biệt (thường dùng trong bối cảnh kinh tế, xã hội).
- La disparité des revenus. (Sự chênh lệch về thu nhập.)
- Disparagement không phải là một từ tiếng Pháp. Có thể nhầm lẫn với từ tiếng Anh "disparagement".
Từ đồng nghĩa
- Hétéroclite: Hỗn tạp, tạp nham.
- Hétérogène: Không đồng nhất.
- Divergent: Phân kỳ, khác biệt.
- Contradictoire: Mâu thuẫn, trái ngược.
- Incohérent: Không mạch lạc, rời rạc.
Từ trái nghĩa
- Homogène: Đồng nhất.
- Uniforme: Thống nhất, đồng dạng.
- Similaire: Tương tự.
- Conforme: Phù hợp, tương thích.
- Harmonieux: Hài hòa.
tính từ
- táp nham, lủng củng
- Accoutrements disparatesquần áo táp nham
- Ménage disparategia đình lủng củng
danh từ giống cái
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự lủng củng, sự trái ngược
- Disparate de goûtssự trái ngược về sở thích
Phản nghiã Conformité, harmonie, unité