disparate

/'dispərit/
Học thuật
Thân thiện
disparate

Une collection disparate d'objets est exposée sur la table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Táp nham, lộn xộn, không ăn khớp: Dùng để mô tả một tập hợp gồm những thứ rất khác nhau, không đồng nhất, không phù hợp với nhau, tạo cảm giác hỗn độn.
    • Trái ngược, khác biệt một cách rõ rệt: Chỉ những yếu tố, đặc điểm hoặc ý kiến bản chất hoặc tính chất hoàn toàn khác nhau, thậm chí đối lập.
  2. Danh từ giống cái (từ ):

    • Sự lủng củng, sự không ăn khớp: Trạng thái hoặc đặc điểm của sự hỗn tạp, thiếu sự thống nhất.
    • Sự trái ngược, sự khác biệt rõ rệt: Sự khác biệt lớn, sự tương phản sâu sắc giữa các yếu tố.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a rassemblé une collection disparate d'objets anciens. (Anh ấy đã sưu tầm một bộ sưu tập táp nham các đồ vật cổ.)
    • Le groupe est formé de personnalités disparates. (Nhóm được hình thành từ những cá tính rất khác biệt/trái ngược.)
    • Leurs opinions sur ce sujet sont totalement disparates. (Ý kiến của họ về chủ đề này hoàn toàn trái ngược.)
  • Danh từ giống cái (từ ):

    • La disparate de leurs caractères rend la collaboration difficile. (Sự khác biệt trong tính cách của họ khiến việc hợp tác trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À la disparate": Một cách lộn xộn, không đồng bộ.
    • La pièce était décorée à la disparate. (Căn phòng được trang trí một cách lộn xộn, không ăn khớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Disparité (danh từ giống cái): Sự chênh lệch, sự khác biệt (thường dùng trong bối cảnh kinh tế, xã hội).
    • La disparité des revenus. (Sự chênh lệch về thu nhập.)
  • Disparagement không phảimột từ tiếng Pháp. Có thể nhầm lẫn với từ tiếng Anh "disparagement".
Từ đồng nghĩa
  • Hétéroclite: Hỗn tạp, tạp nham.
  • Hétérogène: Không đồng nhất.
  • Divergent: Phân kỳ, khác biệt.
  • Contradictoire: Mâu thuẫn, trái ngược.
  • Incohérent: Không mạch lạc, rời rạc.
Từ trái nghĩa
  • Homogène: Đồng nhất.
  • Uniforme: Thống nhất, đồng dạng.
  • Similaire: Tương tự.
  • Conforme: Phù hợp, tương thích.
  • Harmonieux: Hài hòa.
disparate

Une collection disparate d'objets est exposée sur la table.

tính từ
  1. táp nham, lủng củng
    • Accoutrements disparates
      quần áo táp nham
    • Ménage disparate
      gia đình lủng củng
danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) sự lủng củng, sự trái ngược
    • Disparate de goûts
      sự trái ngược về sở thích
Phản nghiã Conformité, harmonie, unité