disparity
/dis'pæriti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chênh lệch, sự không bằng nhau: Chỉ sự khác biệt rõ rệt, đặc biệt là về số lượng, chất lượng, hoặc mức độ giữa hai hoặc nhiều thứ, thường dẫn đến sự không công bằng.
- Sự khác biệt, sự cách biệt: Chỉ sự khác nhau đáng kể, tạo nên một khoảng cách hoặc sự tương phản rõ rệt.
- Sự không tương ứng: Chỉ tình trạng hai thứ không phù hợp hoặc không cân xứng với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- There is a significant disparity in income between the rich and the poor. (Có một sự chênh lệch đáng kể về thu nhập giữa người giàu và người nghèo.)
- The disparity in educational opportunities is a major social issue. (Sự chênh lệch về cơ hội giáo dục là một vấn đề xã hội lớn.)
- We noticed a disparity between his words and his actions. (Chúng tôi nhận thấy sự không tương ứng giữa lời nói và hành động của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To highlight a disparity": Làm nổi bật, nhấn mạnh một sự chênh lệch.
- The report highlights the growing disparity in healthcare access. (Báo cáo làm nổi bật sự chênh lệch ngày càng tăng trong việc tiếp cận dịch vụ y tế.)
"A glaring disparity": Một sự chênh lệch rõ ràng, lộ liễu.
- There is a glaring disparity between the company's promises and its actual performance. (Có một sự chênh lệch rõ ràng giữa những lời hứa của công ty và hiệu quả thực tế của nó.)
"To address/reduce a disparity": Giải quyết, thu hẹp một sự chênh lệch.
- The government is implementing policies to reduce economic disparities. (Chính phủ đang thực hiện các chính sách để thu hẹp chênh lệch kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Disparate (Tính từ): Khác nhau một cách rõ rệt, không thể so sánh được.
- They come from disparate backgrounds. (Họ đến từ những hoàn cảnh khác nhau một cách rõ rệt.)
Từ đồng nghĩa
- Inequality (n): Sự bất bình đẳng, sự không công bằng.
- Gap (n): Khoảng cách, hố ngăn cách.
- Imbalance (n): Sự mất cân bằng, sự chênh lệch.
- Difference (n): Sự khác biệt.
Từ trái nghĩa
- Equality (n): Sự bình đẳng.
- Parity (n): Sự ngang bằng, sự tương đương.
- Similarity (n): Sự tương đồng.
Thành ngữ liên quan
- "A disparity of treatment": Sự đối xử bất công, không đồng đều.
- The employees complained about a disparity of treatment in the workplace. (Các nhân viên phàn nàn về sự đối xử không đồng đều tại nơi làm việc.)
danh từ
- sự chênh lệch, sự không bằng nhau, sự không bình đẳng; sự khác biệt, sự cách biệt
- a disparity in yearssự chênh lệch về tuổi tác
- sự không tương ứng