dispel
/dis'pel/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xua tan, làm tiêu tan: Hành động làm cho một cái gì đó (thường là trừu tượng, không mong muốn) biến mất hoặc phân tán đi.
- Xua đuổi, đánh đuổi: Hành động làm cho ai đó hoặc cái gì đó rời đi hoặc biến mất.
Ví dụ sử dụng
- (Lời giải thích rõ ràng của giáo viên đã xua tan mọi sự bối rối của chúng tôi.)
- (Mặt trời buổi sáng đã xua tan lớp sương mù dày đặc.)
- (Anh ấy cố gắng xua tan những nỗi sợ hãi của cô về tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to dispel a myth/rumor": làm tan biến một lời đồn/huyền thoại.
- The scientist gave a lecture to dispel the myth that vaccines are dangerous. (Nhà khoa học đã có một bài giảng để làm tan biến huyền thoại rằng vắc-xin là nguy hiểm.)
- "to dispel doubts/suspicions": xua tan nghi ngờ.
- Her honest testimony helped dispel doubts about the incident. (Lời khai thành thật của cô ấy đã giúp xua tan nghi ngờ về vụ việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Dispelled (quá khứ phân từ): đã được xua tan.
- All doubts were dispelled after the investigation. (Mọi nghi ngờ đã được xua tan sau cuộc điều tra.)
- Dispelling (danh động từ): hành động xua tan.
- The dispelling of the clouds revealed a blue sky. (Việc những đám mây tan biến đã để lộ bầu trời xanh.)
Từ đồng nghĩa
- Disperse: phân tán, giải tán (thường dùng cho đám đông, khói, sương).
- Dissipate: làm tiêu tan, làm tan biến (năng lượng, sương mù, nghi ngờ).
- Banish: xua đuổi, trục xuất (thường mạnh hơn, có thể dùng cho ý nghĩ, ký ức).
- Scatter: làm tan tác, rải rác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "dispel" không có các phrasal verb phổ biến. Nó thường được sử dụng một mình với tân ngữ trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "dispel".)
ngoại động từ
- xua đuổi đi, xua tan
- to dispel apprehensionsxua đuổi những mối sợ hãi
- to dispel darknessxua tan bóng tối