dissipate

/'disipeit/
Học thuật
Thân thiện
dissipate

The morning fog begins to dissipate over the lake.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm tiêu tan, xua tan: Làm cho một thứ đó (thường hình như cảm xúc, bầu không khí, hoặc một khối tập trung) biến mất hoặc phân tán ra.
    • Phung phí, lãng phí: Sử dụng một cách vô ích hoặc không cẩn thận, thường tiền bạc, thời gian, hoặc năng lượng.
    • Làm phân tán, làm tản mạn: Làm cho sự chú ý, nỗ lực, hoặc một nhóm người/vật bị phân tán ra nhiều hướng khác nhau.
  2. Nội động từ:

    • Tiêu tan, tan biến: Tự biến mất hoặc phân tán dần dần.
    • Chơi bời phóng đãng: Sống một cuộc sống sa đọa, lãng phí tiền bạc sức lực vào những thú vui vô bổ.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The morning sun dissipated the fog. (Mặt trời buổi sáng xua tan sương mù.)
    • He dissipated his fortune on gambling. (Anh ta phung phí tài sản vào cờ bạc.)
    • Don't dissipate your energy on too many projects at once. (Đừng phân tán năng lượng của bạn vào quá nhiều dự án cùng một lúc.)
  • Nội động từ:

    • Her anger dissipated after he apologized. (Cơn giận của ấy tiêu tan sau khi anh ta xin lỗi.)
    • The crowd slowly dissipated after the concert. (Đám đông từ từ tan ra sau buổi hòa nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dissipate heat": tản nhiệt, làm tiêu hao nhiệt lượng.
    • This material helps to dissipate heat from the engine. (Chất liệu này giúp tản nhiệt từ động cơ.)
  • "dissipated life": cuộc sống phóng đãng, sa đọa.
    • He led a dissipated life in his youth. (Anh ta đã sống một cuộc sống phóng đãng thời trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dissipation (danh từ): Sự tiêu tan; sự phung phí; lối sống phóng đãng.
    • The dissipation of the clouds revealed blue sky. (Sự tiêu tan của những đám mây để lộ bầu trời xanh.)
    • A life of dissipation. (Một cuộc sống phóng đãng.)
  • Dissipated (tính từ): (Về người) có vẻ mệt mỏi, kiệt sức chơi bời quá độ; đã bị phung phí.
    • He looked dissipated after years of excess. (Anh ta trông tiều tụy sau nhiều năm chè chén.)
Từ đồng nghĩa
  • Disperse: Phân tán, giải tán (thường dùng cho đám đông, khói, mây).
  • Scatter: Rải ra, làm tan ra.
  • Squander: Phung phí, lãng phí (tiền bạc, cơ hội).
  • Fritter away: Tiêu phí dần dần, lãng phí từng chút một.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ "dissipate").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dissipate").

dissipate

The morning fog begins to dissipate over the lake.

ngoại động từ
  1. xua tan, làm tiêu tan (bóng tối, mây , nỗi lo sợ...)
  2. phung phí (tiền của)
  3. tiêu mòn, làm hao mòn, uổng phí (nghị lực); làm tản mạn (sự chú ý); làm lãng (trí)
  4. nội động từ
  5. tiêu tan
  6. chơi bời phóng đãng

Từ chứa "dissipate"