dispersive
/dis'pə:siv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất phân tán, làm phân tán: Chỉ khả năng làm cho một tập hợp, một chùm (ánh sáng, hạt, người) tách ra và lan rộng ra các hướng khác nhau.
- Làm tản mạn, làm tan tác: Chỉ việc làm cho một nhóm đông đúc trở nên rời rạc, không còn tập trung.
- (Vật lý, Quang học) Phân tán: Đặc tính của một môi trường hoặc vật liệu làm cho các thành phần có bước sóng khác nhau (như ánh sáng trắng) bị tách ra và lan truyền với tốc độ khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The dispersive nature of the prism splits white light into a rainbow. (Tính chất phân tán của lăng kính tách ánh sáng trắng thành cầu vồng.)
- Police used a dispersive tactic to break up the crowd. (Cảnh sát đã sử dụng chiến thuật làm tan tác để giải tán đám đông.)
- This material is highly dispersive, causing the signal to weaken quickly. (Vật liệu này có tính phân tán cao, làm tín hiệu suy yếu nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dispersive medium": Môi trường phân tán.
- Water is a dispersive medium for sound waves. (Nước là một môi trường phân tán cho sóng âm.)
"Dispersive power": Năng lực phân tán (thường trong quang học, chỉ khả năng tách ánh sáng thành quang phổ).
- The dispersive power of the glass determines the clarity of the spectrum. (Năng lực phân tán của thủy tinh quyết định độ rõ của quang phổ.)
Biến thể và từ gần giống
Disperse (động từ): Phân tán, giải tán, làm tan đi.
- The wind helped to disperse the smoke. (Gió giúp phân tán khói.)
Dispersion (danh từ): Sự phân tán, sự tán xạ.
- The dispersion of seeds is essential for plant propagation. (Sự phân tán hạt giống là điều cần thiết cho sự sinh sản của thực vật.)
Từ đồng nghĩa
- Scattering: Tán xạ, rải rác.
- Diffusive: Có tính khuếch tán, lan tỏa.
Từ trái nghĩa
- Concentrative: Có tính tập trung.
- Cohesive: Có tính kết dính, gắn kết.
tính từ
- làm tản mạn, làm tan tác
- phân tán; rải rác