disseminative

Học thuật
Thân thiện
disseminative

The teacher's disseminative style of instruction ensures every student understands the concept.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất gieo rắc, phổ biến, truyền bá: Mô tả một thứ đó xu hướng hoặc khả năng lan truyền, phân phát thông tin, ý tưởng, hoặc vật chất ra một phạm vi rộng.
    • tính chất phân tán, phân phối: Chỉ đặc điểm của một quá trình hoặc phương tiện làm cho một thứ đó được trải rộng ra nhiều nơi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The internet is a highly disseminative tool for news. (Internet một công cụ truyền bá tin tức rất hiệu quả.)
    • His disseminative efforts helped the new agricultural techniques reach every village. (Những nỗ lực phổ biến của ông ấy đã giúp các kỹ thuật nông nghiệp mới đến được với mọi làng .)
    • The pamphlet had a disseminative purpose, aiming to spread awareness quickly. (Tờ rơi mục đích gieo rắc, nhằm lan tỏa nhận thức một cách nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh học thuật: Thường dùng để mô tả các phương pháp, chế, hoặc đặc tính của việc lan truyền tri thức, văn hóa, hoặc công nghệ.
    • The disseminative nature of social media algorithms can amplify both facts and misinformation. (Bản chất truyền bá của các thuật toán mạng xã hội có thể khuếch đại cả sự thật lẫn thông tin sai lệch.)
Biến thể từ gần giống
  • Disseminate (động từ): truyền bá, phổ biến, gieo rắc.
    • The organization aims to disseminate knowledge about public health. (Tổ chức này nhằm mục đích truyền bá kiến thức về sức khỏe cộng đồng.)
  • Dissemination (danh từ): sự truyền bá, sự phổ biến.
    • The dissemination of the research findings took several months. (Việc phổ biến các phát hiện nghiên cứu mất vài tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Propagative: tính chất tuyên truyền, truyền bá.
  • Diffusive: tính chất khuếch tán, lan tỏa.
  • Distributive: tính chất phân phối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ tính từ "disseminative". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ gốc "disseminate").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "disseminative").

disseminative

The teacher's disseminative style of instruction ensures every student understands the concept.

Adjective
  1. gieo rắc, phổ biến, truyền bá, phân phối

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự