diffusive
/di'fju:siv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính khuếch tán: Chỉ tính chất của một thứ gì đó lan tỏa, truyền đi hoặc phân tán ra xung quanh, thường dùng trong vật lý, hóa học.
- Dài dòng, rườm rà: Chỉ lối viết hoặc nói lan man, không súc tích, lan ra nhiều chi tiết không cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The diffusive nature of the gas made it quickly fill the entire room. (Tính chất khuếch tán của khí gas khiến nó nhanh chóng lấp đầy cả căn phòng.)
- His writing style is often criticized as being too diffusive and lacking focus. (Phong cách viết của anh ấy thường bị chỉ trích là quá dài dòng và thiếu tập trung.)
- Light passing through the frosted glass has a soft, diffusive quality. (Ánh sáng xuyên qua tấm kính mờ có chất lượng mềm mại, mang tính khuếch tán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Diffusive process": Quá trình khuếch tán.
- Osmosis is a type of diffusive process in biology. (Thẩm thấu là một loại quá trình khuếch tán trong sinh học.)
"Diffusive thinking": Tư duy lan man, tản mát (trái ngược với tư duy tập trung).
- Brainstorming often encourages a more diffusive thinking style to generate ideas. (Động não thường khuyến khích phong cách tư duy lan man hơn để nảy sinh ý tưởng.)
Biến thể và từ gần giống
Diffuse (động từ/tính từ): Khuếch tán, lan tỏa / lan man.
- The perfume will diffuse throughout the air. (Nước hoa sẽ khuếch tán khắp không khí.)
- His speech was long and diffuse. (Bài phát biểu của anh ta dài và lan man.)
Diffusion (danh từ): Sự khuếch tán.
- The diffusion of innovation is a key concept in sociology. (Sự khuếch tán của đổi mới là một khái niệm quan trọng trong xã hội học.)
Từ đồng nghĩa
- Spreading: Lan rộng, truyền bá.
- Prolix: Dài dòng, rườm rà (về văn viết hoặc lời nói).
- Disursive: Lan man, không mạch lạc.
Từ trái nghĩa
- Concentrated: Tập trung, cô đặc.
- Concise: Súc tích, ngắn gọn.
- Focused: Tập trung.
tính từ
- (vật lý) khuếch tán (ánh sáng)
- rườm rà, dài dòng (văn)