diffusing

Học thuật
Thân thiện
diffusing

A gentle breeze is diffusing the scent of flowers across the garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khuếch tán, phân tán: Mô tả quá trình hoặc tính chất của một thứ đó đang lan tỏa, trải rộng ra từ một điểm trung tâm ra xung quanh, hoặc trở nên loãng hơn khi lan ra. Thường dùng trong các ngữ cảnh khoa học, vật , hóa học xã hội.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The diffusing light from the lamp created a soft glow in the room. (Ánh sáng khuếch tán từ chiếc đèn tạo ra một vầng sáng mềm mại trong phòng.)
    • A diffusing scent of lavender filled the air. (Một mùi hương oải hương phân tán lan tỏa trong không khí.)
    • The teacher used a diffusing technique to spread the discussion among all students. (Giáo viên đã sử dụng một kỹ thuật phân tán để lan rộng cuộc thảo luận đến tất cả học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Diffusing agent": Chất khuếch tán, chất hỗ trợ cho sự lan tỏa.

    • This chemical acts as a diffusing agent in the solution. (Hóa chất này đóng vai trò chất khuếch tán trong dung dịch.)
  • "Diffusing power": Khả năng khuếch tán.

    • The material's high diffusing power makes it ideal for light fixtures. (Khả năng khuếch tán cao của vật liệu khiến lý tưởng cho các thiết bị chiếu sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Diffuse (động từ): Khuếch tán, lan tỏa, truyền bá.

    • The fan helps to diffuse the heat throughout the room. (Chiếc quạt giúp khuếch tán nhiệt khắp phòng.)
  • Diffusion (danh từ): Sự khuếch tán, sự lan truyền.

    • The diffusion of innovation is a key topic in sociology. (Sự lan truyền của đổi mới một chủ đề quan trọng trong xã hội học.)
  • Diffused (tính từ/quá khứ phân từ): Đã được khuếch tán, đã lan tỏa.

    • The diffused sunlight was perfect for reading. (Ánh sáng mặt trời đã được khuếch tán rất hoàn hảo cho việc đọc sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Spreading: Lan rộng, trải ra.
  • Dispersing: Phân tán, rải ra.
  • Scattering: Rải rác, tản mát.
  • Disseminating: Truyền bá, phổ biến (thường cho thông tin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "diffusing" tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "diffuse".) - Diffuse into: Khuếch tán vào trong. - The ink slowly diffused into the water. (Mực từ từ khuếch tán vào trong nước.)

  • Diffuse through: Khuếch tán xuyên qua.
    • The aroma diffused through the entire house. (Hương thơm khuếch tán xuyên qua cả ngôi nhà.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "diffusing".)

diffusing

A gentle breeze is diffusing the scent of flowers across the garden.

Adjective
  1. khuếch tán, phân tán

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "diffusing"