dispirited

Adjective
  1. chán nản, ngã lòng, nản lòng, u sầu, sầu muộn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "dispirited"

Từ có nhắc đến "dispirited"

dispirited
The team looked dispirited after the long, difficult loss.