dispirited

Học thuật
Thân thiện
dispirited

The team looked dispirited after the long, difficult loss.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chán nản, ngã lòng, nản lòng: Cảm giác mất hết tinh thần, nhiệt huyết hy vọng; cảm thấy không còn động lực để tiếp tục.
    • U sầu, sầu muộn: Trạng thái buồn bã, ảm đạm thiếu sức sống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After receiving another rejection letter, she felt utterly dispirited. (Sau khi nhận được một thư từ chối khác, ấy cảm thấycùng chán nản.)
    • The team looked dispirited after their fourth consecutive loss. (Đội bóng trông có vẻ nản lòng sau trận thua thứ liên tiếp.)
    • He walked home in the rain with a dispirited expression. (Anh ấy đi bộ về nhà dưới cơn mưa với vẻ mặt u sầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel dispirited": cảm thấy chán nản, ngã lòng.
    • It's easy to feel dispirited when faced with constant criticism. (Rất dễ cảm thấy chán nản khi phải đối mặt với những lời chỉ trích liên tục.)
  • "to become/grow dispirited": trở nên nản lòng.
    • The volunteers became dispirited by the lack of progress. (Các tình nguyện viên trở nên nản lòng thiếu tiến triển.)
Biến thể từ gần giống
  • Dispiriting (adj): làm chán nản, làm nản lòng.
    • The news had a dispiriting effect on everyone. (Tin tức tác động làm nản lòng tất cả mọi người.)
  • Dispiritedly (adv): một cách chán nản.
    • He sighed dispiritedly and put down his pen. (Anh ấy thở dài một cách chán nản đặt bút xuống.)
Từ đồng nghĩa
  • Discouraged: nản lòng, mất tinh thần.
  • Dejected: buồn bã, thất vọng.
  • Downhearted: chán nản, buồn rầu.
  • Gloomy: ảm đạm, u sầu.
Từ trái nghĩa
  • Encouraged: được khích lệ, phấn khởi.
  • Cheerful: vui vẻ, phấn chấn.
  • Enthusiastic: nhiệt tình, hăng hái.
dispirited

The team looked dispirited after the long, difficult loss.

Adjective
  1. chán nản, ngã lòng, nản lòng, u sầu, sầu muộn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "dispirited"

Từ có nhắc đến "dispirited"