listless
/'listlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lơ đãng, thờ ơ, vô tình: Chỉ trạng thái thiếu hứng thú, năng lượng hoặc sự quan tâm đến mọi thứ xung quanh.
- Uể oải, thiếu sinh khí: Miêu tả trạng thái mệt mỏi, không có sức sống hoặc sự hoạt bát.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The hot weather made everyone feel listless. (Thời tiết nóng khiến mọi người cảm thấy uể oải.)
- She gave a listless shrug when asked about her plans. (Cô ấy nhún vai một cách thờ ơ khi được hỏi về kế hoạch của mình.)
- After his illness, he was listless for weeks. (Sau trận ốm, anh ấy lờ đờ trong nhiều tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "listless economy": nền kinh tế trì trệ, thiếu sức sống.
- The country is struggling with a listless economy. (Đất nước đang vật lộn với một nền kinh tế trì trệ.)
- "listless performance": màn trình diễn thiếu nhiệt huyết, nhạt nhẽo.
- The actor's listless performance disappointed the audience. (Màn trình diễn thiếu sinh khí của diễn viên đã làm khán giả thất vọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Listlessly (trạng từ): một cách lơ đãng, uể oải.
- He stared listlessly out of the window. (Anh ấy nhìn ra cửa sổ một cách lơ đãng.)
- Listlessness (danh từ): sự lơ đãng, sự uể oải.
- A feeling of listlessness overcame her on Sunday afternoons. (Cảm giác uể oải thường ập đến cô ấy vào các chiều Chủ nhật.)
Từ đồng nghĩa
- Lethargic: thờ ơ, uể oải.
- Apathetic: thờ ơ, hờ hững.
- Languid: uể oải, chậm chạp.
Từ trái nghĩa
- Energetic: tràn đầy năng lượng.
- Vivacious: hoạt bát, sôi nổi.
- Enthusiastic: nhiệt tình, hăng hái.
tính từ
- lơ đãng, thờ ơ, vô tinh; lờ ph