disposition

/,dispə'ziʃn/
Học thuật
Thân thiện
disposition

La disposition des meubles dans le salon est très agréable.

Từ "disposition" trong tiếng Phápmột danh từ giống cái (la disposition), nhiều nghĩa cách sử dụng khác nhau, phụ thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đâymột số giải thích ví dụ để giúp bạn hiểu hơn về từ này.

1. Nghĩa cách sử dụng chính
  • Cách xếp đặt, cách bố trí:

    • Ví dụ: la disposition d'un appartement (cách xếp đặt căn hộ). Trong ngữ cảnh này, từ "disposition" thể hiện cách các phòng hoặc đồ đạc được sắp xếp trong một không gian.
  • Sự chuẩn bị:

    • Ví dụ: prendre ses dispositions pour partir (chuẩn bị ra đi). Ở đây, "dispositions" ám chỉ các bước chuẩn bị cần thiết trước khi thực hiện một hành động nào đó.
  • Thiên hướng, khuynh hướng:

    • Ví dụ: disposition à contracter une maladie (thiên hướng mắc một bệnh). Từ này thể hiện một xu hướng hay khả năng tự nhiên có thể xảy ra.
  • Khiếu, năng khiếu:

    • Ví dụ: avoir des dispositions pour la musique ( khiếu về nhạc). Trong trường hợp này, "dispositions" thể hiện khả năng bẩm sinh trong lĩnh vực nghệ thuật.
  • Tâm trạng, trạng thái tâm thần:

    • Ví dụ: être en bonne disposition (vui vẻ hồ hởi) hoặc être en mauvaise disposition (bực dọc cau có). Từ này thường được sử dụng để mô tả tâm trạng của một người ở một thời điểm nhất định.
  • Ý (tốt, xấu) đối với ai:

    • Ví dụ: être dans de bonnes dispositions envers quelqu'un ( thiện ý đối với ai). Ở đây, từ "disposition" thể hiện thái độ hoặc cảm xúc của một người hướng về người khác.
  • Quyền sử dụng:

    • Ví dụ: avoir deux pièces à sa disposition ( hai gian thuộc quyền sử dụng). Trong ngữ cảnh này, từ "disposition" thể hiện quyền lợi hoặc khả năng sử dụng một thứ đó.
2. Các từ gần giống từ đồng nghĩa
  • Arrangement (sự sắp xếp): Từ này cũng có nghĩa tương tự như "disposition" nhưng thường mang tính chất cụ thể hơn về việc sắp xếp đồ vật.
  • Préparation (sự chuẩn bị): Tương tự về nghĩa khi nói về việc chuẩn bị cho một sự kiện hoặc hành động.
  • Tendance (xu hướng): Cũng có thể dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến thiên hướng.
3. Thành ngữ cụm động từ liên quan
  • Mettre à disposition: (để cho ai đó sử dụng). Ví dụ: (để xe cho bạn sử dụng).
  • Avoir à sa disposition: (có sẵn cho mình). Ví dụ: (tùy anh bảo làm gì thì tôi làm).
4. Lưu ý

Từ "disposition" nhiều nghĩa cách sử dụng khác nhau, vì vậy khi dịch hoặc sử dụng từ này, bạn cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp. Tùy thuộc vào câu nói hoặc văn cảnh, từ này có thể mang nhiều sắc thái khác nhau.

disposition

La disposition des meubles dans le salon est très agréable.

danh từ giống cái
  1. cách xếp đặt, cách bố trí
    • La disposition d'un appartement
      cách xếp đặt căn hộ
  2. (số nhiều) sự chuẩn bị
    • Prendre ses dispositions pour partir
      chuẩn bị ra đi
  3. thiên hướng, khuynh hướng
    • Disposition à contracter une maladie
      thiên hướng mắc một bệnh
    • Disposition des prix à la hausse
      khuynh hướng tăng giá
  4. (số nhiều) khiếu, năng khiếu
    • Avoir des dispositions pour la musique
      khiếu về nhạc
  5. tâm trạng, trạng thái tâm thần, trạng thái sức khỏe (thường phải tùy theo văn cảnh dịch)
    • Être en bonne disposition
      vui vẻ hồ hởi
    • Être en mauvaise disposition
      bực dọc cau có
  6. (số nhiều) ý (tốt, xấu) đối với
    • Être dans de bonnes dispositions envers quelqu'un
      thiện ý đối với ai
  7. quyền sử dụng
    • Avoir deux pièces à sa disposition
      được hai gian thuộc quyền sử dụng
    • Mettre une voiture à la disposition d'un ami
      để xe cho bạn sử dụng
    • à votre disposition
      tùy anh bảo làm gì thì tôi làm
  8. điều quy định
    • Les dispositions d'une loi
      những điều quy định của đạo luật

Từ gần giống