disputer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Tranh giành, tranh: Hành động cố gắng để giành lấy một thứ đó từ người khác hoặc trong một cuộc thi.
    • (Thân mật) Quở, mắng: Hành động la mắng, trách móc ai đó một cách không nghiêm khắc lắm.
  2. Nội động từ (Văn học):

    • Đua nhau, tranh đua: Hành động cạnh tranh, thi đua với nhau để thể hiện mình tốt hơn.
    • (Từ , nghĩa ) Thảo luận: Tranh luận, bàn cãi về một vấn đề.
    • (Từ , nghĩa ) Cãi cọ: Cãi nhau, tranh chấp.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Deux équipes vont disputer la finale. (Hai đội sẽ tranh chung kết.)
    • Il aime disputer le ballon avec ses amis. (Cậu ấy thích tranh giành quả bóng với bạn bè.)
    • Le professeur l'a disputé pour son manque de sérieux. (Giáo viên đã quở cậu ta sự thiếu nghiêm túc.)
  • Nội động từ:

    • Les deux sœurs disputent souvent pour des riens. (Hai chị em thường cãi nhau những chuyện nhỏ nhặt.) (nghĩa )
    • Les fleurs disputent de beauté avec le ciel printanier. (Những bông hoa đua nhau khoe sắc với bầu trời mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Disputer le terrain: Giành giật từng tấc đất, chiến đấu quyết liệt để bảo vệ hoặc giành lấy một vị trí, lãnh thổ.

    • Les soldats ont disputé le terrain à l'ennemi pendant des heures. (Các binh sĩ đã giành giật từng tấc đất với quân địch trong nhiều giờ.)
  • Le disputer en... (văn học): Sánh được với, có thể so sánh với (ai/cái gì) về một mặt nào đó.

    • Il peut le disputer en courage à n'importe quel héros. (Anh ấy có thể sánh được về lòng dũng cảm với bất kỳ vị anh hùng nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Dispute (danh từ giống cái): Cuộc tranh cãi, cuộc tranh luận.

    • Ils ont eu une dispute violente. (Họ đã có một cuộc tranh cãi kịch liệt.)
  • Disputeur, Disputeuse (danh từ): Người hay tranh cãi, người hay cãi lý.

    • C'est un disputeur né, il contredit tout le monde. (Hắn tamột kẻ hay cãi bẩm sinh, hắn phản đối tất cả mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Tranh giành (ngoại động từ): Se battre pour, rivaliser pour, concourir pour.
  • Quở mắng (ngoại động từ): Réprimander, gronder, sermonner.
  • Đua nhau (nội động từ): Rivaliser, concourir, lutter.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào khác ngoài các cách dùng nâng cao đã liệt kêtrên.)

Thành ngữ liên quan
  • Disputer de zèle: Đua nhau sốt sắng, thi đua thể hiện sự nhiệt tình.
    • Les employés disputent de zèle pour impressionner le nouveau directeur. (Các nhân viên đua nhau sốt sắng để gây ấn tượng với vị giám đốc mới.)
nội động từ
  1. (văn học) đua nhau, tranh đua
    • Disputer de zèle
      đua nhau sốt sắng
  2. (từ , nghĩa ) thảo luận
  3. (từ , nghĩa ) cãi cọ
ngoại động từ
  1. tranh giành, tranh
    • Disputer un prix
      tranh giải
    • Disputer un match
      tranh lấy phần thắng trong một cuộc đấu, đấu một trận
  2. (thân mật) quở, mắng
    • Sa mère l'a disputé
      mẹ vừa quở
    • disputer le terrain
      giành nhau từng tất đất với quân thù
    • le disputer en
      (văn học) sánh với