disque

Học thuật
Thân thiện
disque

L'athlète lance le disque lors d'une compétition.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đĩa: Một vật thể hình dạng tròn, dẹt.
    • Đĩa hát: Vật tròn, dẹt dùng để ghi phát lại âm thanh.
    • Cột tín hiệu (đường sắt): Thiết bị hình tròn dùng để báo hiệu trong hệ thống đường sắt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a acheté un ancien disque vinyle. (Anh ấy đã mua một đĩa nhạc than .)
    • Le disque du frein est usé et doit être changé. (Đĩa phanh đã mòn cần phải thay.)
    • Le disque du signal est au rouge, le train doit s'arrêter. (Cột tín hiệu đangmàu đỏ, đoàn tàu phải dừng lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lancer le disque": ném đĩa (môn điền kinh).

    • Elle s'entraîne pour lancer le disque aux Jeux Olympiques. ( ấy đang luyện tập để ném đĩa tại Thế vận hội.)
  • "Disque dur": ổ cứng (máy tính).

    • J'ai besoin d'un disque dur externe pour sauvegarder mes données. (Tôi cần một cứng ngoài để sao lưu dữ liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Disquette (n.f): Đĩa mềm (máy tính).
  • Disco- (tiền tố): Liên quan đến đĩa hát hoặc nhạc disco (ví dụ: - hộp đêm, vũ trường).
  • Disquer (v.t): Ghi âm vào đĩa (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Plaque (n.f): Tấm, phiến (có thể dùng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật thay cho ).
  • CD / DVD (n.m): Đĩa compact, đĩa DVD (các dạng đĩa cụ thể).
  • Galette (n.f - thông tục): Đĩa hát (cách nói thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'disque' trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "Être comme un disque rayé": Giống như một cái đĩa bị xước, ý chỉ việc lặp đi lặp lại cùng một câu chuyện hoặc lời phàn nàn một cách nhàm chán.
    • Arrête de te plaindre, tu es comme un disque rayé ! (Đừng than phiền nữa, cậu giống như cái đĩa bị xước vậy!)
disque

L'athlète lance le disque lors d'une compétition.

danh từ giống đực
  1. đĩa
    • Lancer le disque
      (thể dục thể thao) ném đĩa
    • Disque du soleil
      (thiên (văn học)) đĩa mặt trời
    • Disque d'embrayage
      (cơ học) đĩa ly hợp
    • Disque articulaire
      (giải phẫu) đĩa khớp
    • Disque nectarifère
      (thực vật học) đĩa mật
  2. đĩa hát
  3. (đường sắt) cột tín hiệu

Từ gần giống

Từ chứa "disque"