disque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đĩa: Một vật thể có hình dạng tròn, dẹt.
- Đĩa hát: Vật tròn, dẹt dùng để ghi và phát lại âm thanh.
- Cột tín hiệu (đường sắt): Thiết bị hình tròn dùng để báo hiệu trong hệ thống đường sắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a acheté un ancien disque vinyle. (Anh ấy đã mua một đĩa nhạc than cũ.)
- Le disque du frein est usé et doit être changé. (Đĩa phanh đã mòn và cần phải thay.)
- Le disque du signal est au rouge, le train doit s'arrêter. (Cột tín hiệu đang ở màu đỏ, đoàn tàu phải dừng lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lancer le disque": ném đĩa (môn điền kinh).
- Elle s'entraîne pour lancer le disque aux Jeux Olympiques. (Cô ấy đang luyện tập để ném đĩa tại Thế vận hội.)
"Disque dur": ổ cứng (máy tính).
- J'ai besoin d'un disque dur externe pour sauvegarder mes données. (Tôi cần một ổ cứng ngoài để sao lưu dữ liệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Disquette (n.f): Đĩa mềm (máy tính).
- Disco- (tiền tố): Liên quan đến đĩa hát hoặc nhạc disco (ví dụ: - hộp đêm, vũ trường).
- Disquer (v.t): Ghi âm vào đĩa (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- Plaque (n.f): Tấm, phiến (có thể dùng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật thay cho ).
- CD / DVD (n.m): Đĩa compact, đĩa DVD (các dạng đĩa cụ thể).
- Galette (n.f - thông tục): Đĩa hát (cách nói thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'disque' trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- "Être comme un disque rayé": Giống như một cái đĩa bị xước, ý chỉ việc lặp đi lặp lại cùng một câu chuyện hoặc lời phàn nàn một cách nhàm chán.
- Arrête de te plaindre, tu es comme un disque rayé ! (Đừng than phiền nữa, cậu giống như cái đĩa bị xước vậy!)
danh từ giống đực
- đĩa
- Lancer le disque(thể dục thể thao) ném đĩa
- Disque du soleil(thiên (văn học)) đĩa mặt trời
- Disque d'embrayage(cơ học) đĩa ly hợp
- Disque articulaire(giải phẫu) đĩa khớp
- Disque nectarifère(thực vật học) đĩa mật
- đĩa hát
- (đường sắt) cột tín hiệu