disquieted

Học thuật
Thân thiện
disquieted

She felt disquieted by the strange silence in the house.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không an tâm, không yên lòng: Cảm thấy lo lắng, bồn chồn, thiếu sự bình yên trong tâm trí.
    • Băn khoăn, lo lắng: tâm trạng không yên suy nghĩ, lo nghĩ về một điều đó.
dụ sử dụng
  • ( ấy cảm thấy không yên lòng sự im lặng kỳ lạ trong ngôi nhà.)
  • (Vẻ mặt băn khoăn của anh ấy nói với tôi rằng có điều đó không ổn.)
  • (Tin tức khiến toàn bộ cộng đồng lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be disquieted by/at/about something": Cảm thấy lo lắng, bất an về điều đó.
    • He was deeply disquieted by the sudden change in plans. (Anh ấycùng lo lắng về sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch.)
  • "A disquieted mind/soul": Một tâm trí/tâm hồn đầy bất an.
    • She tried to calm her disquieted mind with meditation. ( ấy cố gắng làm dịu tâm trí bất an của mình bằng thiền định.)
Biến thể từ gần giống
  • Disquiet (danh từ): Sự lo lắng, sự bất an, sự xáo động trong tâm trí.
    • The report caused great disquiet among the investors. (Báo cáo gây ra sự bất an lớn trong giới đầu .)
  • Disquiet (ngoại động từ): Làm cho ai đó lo lắng, bất an.
    • The rumors disquieted the residents. (Những lời đồn đã làm bất an những cư dân.)
  • Disquieting (tính từ): Gây lo lắng, gây bất an.
    • We received some disquieting news. (Chúng tôi nhận được một vài tin tức gây lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Anxious: Lo âu, lo lắng.
  • Uneasy: Bồn chồn, không thoải mái.
  • Disturbed: Bị xáo động, bị làm phiền.
  • Troubled: tâm trạng rối bời, phiền muộn.
  • Agitated: Bị kích động, bồn chồn.
Từ trái nghĩa
  • Calm: Bình tĩnh, yên lặng.
  • Peaceful: Thanh bình, yên ả.
  • Untroubled: Không phiền muộn, không lo lắng.
  • Composed: Điềm tĩnh, bình thản.
disquieted

She felt disquieted by the strange silence in the house.

Adjective
  1. không an tâm, không yên lòng, băn khoăn, lo lắng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống