disquieted
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không an tâm, không yên lòng: Cảm thấy lo lắng, bồn chồn, thiếu sự bình yên trong tâm trí.
- Băn khoăn, lo lắng: Có tâm trạng không yên vì suy nghĩ, lo nghĩ về một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy cảm thấy không yên lòng vì sự im lặng kỳ lạ trong ngôi nhà.)
- (Vẻ mặt băn khoăn của anh ấy nói với tôi rằng có điều gì đó không ổn.)
- (Tin tức khiến toàn bộ cộng đồng lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be disquieted by/at/about something": Cảm thấy lo lắng, bất an về điều gì đó.
- He was deeply disquieted by the sudden change in plans. (Anh ấy vô cùng lo lắng về sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch.)
- "A disquieted mind/soul": Một tâm trí/tâm hồn đầy bất an.
- She tried to calm her disquieted mind with meditation. (Cô ấy cố gắng làm dịu tâm trí bất an của mình bằng thiền định.)
Biến thể và từ gần giống
- Disquiet (danh từ): Sự lo lắng, sự bất an, sự xáo động trong tâm trí.
- The report caused great disquiet among the investors. (Báo cáo gây ra sự bất an lớn trong giới đầu tư.)
- Disquiet (ngoại động từ): Làm cho ai đó lo lắng, bất an.
- The rumors disquieted the residents. (Những lời đồn đã làm bất an những cư dân.)
- Disquieting (tính từ): Gây lo lắng, gây bất an.
- We received some disquieting news. (Chúng tôi nhận được một vài tin tức gây lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
- Anxious: Lo âu, lo lắng.
- Uneasy: Bồn chồn, không thoải mái.
- Disturbed: Bị xáo động, bị làm phiền.
- Troubled: Có tâm trạng rối bời, phiền muộn.
- Agitated: Bị kích động, bồn chồn.
Từ trái nghĩa
- Calm: Bình tĩnh, yên lặng.
- Peaceful: Thanh bình, yên ả.
- Untroubled: Không phiền muộn, không lo lắng.
- Composed: Điềm tĩnh, bình thản.
Adjective
- không an tâm, không yên lòng, băn khoăn, lo lắng