airing

/'eəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
airing

She is airing the blankets on the clothesline in the sunny backyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phát sóng, sự trình chiếu: Chỉ việc một chương trình truyền hình, phim ảnh hoặc nội dung nghe nhìn được phát lên sóng hoặc phát hành ra công chúng.
    • Sự thông gió, sự làm thoáng khí: Hành động cho không khí trong lành lưu thông vào một không gian, thường để loại bỏ mùi hôi hoặc độ ẩm.
    • Sự hong khô, sự phơi khô: Hành động phơi quần áo, chăn màn ra ngoài không khí hoặc nơi thoáng gió để chúng khô.
    • Cuộc đi dạo (ngoài trời): Một chuyến đi ngắn ra ngoài trời, thường để hít thở không khí trong lành thư giãn.
    • Sự thảo luận công khai: Việc một vấn đề, ý kiến hoặc tranh cãi được đưa ra thảo luận rộng rãi trước công chúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The documentary will have its first airing tonight at 8 PM. (Bộ phim tài liệu sẽ buổi phát sóng đầu tiên vào tối nay lúc 8 giờ.)
    • This room needs an airing; it smells musty. (Căn phòng này cần được thông gió; mùi ẩm mốc.)
    • She gave the blankets a good airing on the clothesline. ( ấy đã hong những chiếc chăn thật kỹ trên dây phơi quần áo.)
    • We went for a short airing in the park before dinner. (Chúng tôi đã đi dạo một chút trong công viên trước bữa tối.)
    • The scandal received a public airing in the newspapers. (Vụ bê bối đã nhận được sự thảo luận công khai trên các tờ báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give something an airing": (1) Hành động hong phơi, làm thoáng một vật đó. (2) Hành động cho một ý kiến, kỹ năng hoặc vấn đề được thể hiện hoặc thảo luận.
    • Give your winter coat an airing before you store it. (Hãy hong chiếc áo khoác mùa đông của bạn trước khi cất đi.)
    • The committee finally gave our proposal a proper airing. (Ủy ban cuối cùng đã cho đề xuất của chúng tôi một cuộc thảo luận đúng đắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Air (động từ): Làm thoáng khí, phát sóng.

    • We need to air the room. (Chúng ta cần làm thoáng căn phòng.)
    • The channel will air the interview tomorrow. (Kênh truyền hình sẽ phát sóng cuộc phỏng vấn vào ngày mai.)
  • Aired (tính từ): Đã được phát sóng; đã được thông gió.

    • an aired room (một căn phòng đã được thông gió)
    • the aired episode (tập phim đã được phát sóng)
Từ đồng nghĩa
  • Broadcast (n): Buổi phát sóng (nghĩa phát sóng).
  • Ventilation (n): Sự thông gió (nghĩa thông gió).
  • Drying (n): Sự làm khô (nghĩa hong khô).
  • Stroll (n): Cuộc đi dạo (nghĩa đi dạo).
  • Discussion (n): Sự thảo luận (nghĩa thảo luận công khai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "airing". Các cụm từ liên quan thường dùng động từ "air".)

Thành ngữ liên quan
  • To clear the air: Làm sáng tỏ mọi chuyện, giải tỏa hiểu lầm hoặc căng thẳng.
    • We had a frank conversation to clear the air. (Chúng tôi đã một cuộc trò chuyện thẳng thắn để giải tỏa mọi hiểu lầm.)
airing

She is airing the blankets on the clothesline in the sunny backyard.

danh từ
  1. sự làm cho thoáng khí
  2. sự hong gió, sự hong khô, sự phơi khô
    • to give an airing to
      hong khô, hong gió
  3. sự dạo mát, sự hóng mát, sự hóng gió
    • to take (go for) an airing
      đi hóng mát, dạo mát
  4. (thông tục) sự phô bày, sự phô trương
    • now's the time to give yor English an airing
      bây giờ lúc anh có thể trổ tài tiếng Anh của anh ra đây

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "airing"