distancer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Vượt lên, bỏ xa (ai đó): Chỉ hành động vượt lên trước tạo ra một khoảng cách lớn hơn so với đối thủ trong một cuộc đua, cuộc thi hoặc so sánh.
    • Loại (ai đó/cái gì) khỏi cuộc thi: Trong thể thao, đặc biệtcác môn đua ngựa, chỉ việc một vận động viên hoặc con vật bị loại bị bỏ xa quá mức quy định.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le coureur cycliste a réussi à distancer tous ses adversaires dans la dernière montée. (Tay đua xe đạp đã thành công vượt lên bỏ xa tất cả đối thủ của mìnhđoạn leo dốc cuối cùng.)
    • Dans cette course, deux chevaux ont été distançés par le peloton. (Trong cuộc đua này, hai con ngựa đã bị loại bởi nhóm dẫn đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire distancer": Bị bỏ xa, bị vượt lên.
    • L'entreprise s'est fait distancer par ses concurrents sur le marché des nouvelles technologies. (Công ty đã bị bỏ xa bởi các đối thủ cạnh tranh trên thị trường công nghệ mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Distance (danh từ): Khoảng cách.
    • La distance entre les deux coureurs est de plus de dix mètres. (Khoảng cách giữa hai tay đuahơn mười mét.)
Từ đồng nghĩa
  • Dépasser: Vượt qua, vượt lên.
  • Devancer: Đi trước, vượt lên trước.
  • Éliminer (trong ngữ cảnh thể thao): Loại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với "distancer".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "distancer".

ngoại động từ
  1. vượt lên, bỏ xa
    • Coureur qui distance ses concurrents
      người chạy thi bỏ xa các đối thủ
    • Ecolier qui distance ses camarades
      học sinh vượt lên trên bạn mình
  2. (thể dục thể thao) loại khỏi cuộc thi
    • Distancer un cheval
      loại một con ngựa khỏi cuộc thi

Từ có nhắc đến "distancer"