distancer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Vượt lên, bỏ xa (ai đó): Chỉ hành động vượt lên trước và tạo ra một khoảng cách lớn hơn so với đối thủ trong một cuộc đua, cuộc thi hoặc so sánh.
- Loại (ai đó/cái gì) khỏi cuộc thi: Trong thể thao, đặc biệt là các môn đua ngựa, chỉ việc một vận động viên hoặc con vật bị loại vì bị bỏ xa quá mức quy định.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le coureur cycliste a réussi à distancer tous ses adversaires dans la dernière montée. (Tay đua xe đạp đã thành công vượt lên bỏ xa tất cả đối thủ của mình ở đoạn leo dốc cuối cùng.)
- Dans cette course, deux chevaux ont été distançés par le peloton. (Trong cuộc đua này, hai con ngựa đã bị loại bởi nhóm dẫn đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire distancer": Bị bỏ xa, bị vượt lên.
- L'entreprise s'est fait distancer par ses concurrents sur le marché des nouvelles technologies. (Công ty đã bị bỏ xa bởi các đối thủ cạnh tranh trên thị trường công nghệ mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Distance (danh từ): Khoảng cách.
- La distance entre les deux coureurs est de plus de dix mètres. (Khoảng cách giữa hai tay đua là hơn mười mét.)
Từ đồng nghĩa
- Dépasser: Vượt qua, vượt lên.
- Devancer: Đi trước, vượt lên trước.
- Éliminer (trong ngữ cảnh thể thao): Loại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với "distancer".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "distancer".
ngoại động từ
- vượt lên, bỏ xa
- Coureur qui distance ses concurrentsngười chạy thi bỏ xa các đối thủ
- Ecolier qui distance ses camaradeshọc sinh vượt lên trên bạn mình
- (thể dục thể thao) loại khỏi cuộc thi
- Distancer un chevalloại một con ngựa khỏi cuộc thi