distend
/dis'tend/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm sưng to, làm sưng phồng lên: Chỉ hành động khiến một vật (thường là một phần cơ thể hoặc vật chứa) phình to ra do áp lực từ bên trong.
- Làm căng phồng: Chỉ hành động làm cho một vật (như bong bóng, túi) căng ra và to lên.
Nội động từ:
- Sưng to, sưng phồng lên: Tự trở nên to và căng ra do áp lực từ bên trong.
- Căng phồng: Tự trở nên căng và to ra.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- The excess gas can distend the stomach. (Khí dư thừa có thể làm dạ dày sưng phồng lên.)
- They used a pump to distend the balloon. (Họ dùng một cái bơm để làm căng quả bóng bay.)
Nội động từ:
- The veins in his neck began to distend with the effort. (Các tĩnh mạch ở cổ anh ta bắt đầu sưng phồng lên vì gắng sức.)
- The patient's abdomen distended due to fluid accumulation. (Bụng của bệnh nhân sưng to lên do tích tụ dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be/become distended": ở trong trạng thái bị sưng phồng, căng to.
- The animal's belly was badly distended. (Bụng của con vật bị sưng phồng nghiêm trọng.)
- Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế, sinh học hoặc mô tả các hiện tượng vật lý liên quan đến áp suất.
Biến thể và từ gần giống
- Distension / Distention (danh từ): sự sưng phồng, sự căng phồng.
- Abdominal distension can be a sign of illness. (Chứng đầy bụng có thể là dấu hiệu của bệnh.)
Từ đồng nghĩa
- Swell (v): sưng lên, phồng lên.
- Inflate (v): bơm phồng, làm căng (thường do không khí hoặc khí).
- Expand (v): mở rộng, nở ra.
Từ trái nghĩa
- Contract (v): co lại, thu nhỏ.
- Deflate (v): xẹp xuống, làm xẹp.
- Shrink (v): co rút, teo lại.
Lưu ý
- "Distend" thường mô tả một sự mở rộng không tự nhiên, không lành mạnh hoặc do áp lực, đặc biệt khi nói về cơ thể.
- Khác với "expand" (mở rộng nói chung) hay "inflate" (bơm phồng chủ động), "distend" thường hàm ý một kết quả của áp lực bên trong quá mức.
ngoại động từ
- làm sưng to, làm sưng phồng (mạch máu...); làm căng phồng (khí cầu...)
nội động từ
- sưng to, sưng phồng (mạch máu...); căng phồng (khí cầu...)