distend

/dis'tend/
Học thuật
Thân thiện
distend

The doctor observed that the patient's abdomen was distended.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm sưng to, làm sưng phồng lên: Chỉ hành động khiến một vật (thường một phần cơ thể hoặc vật chứa) phình to ra do áp lực từ bên trong.
    • Làm căng phồng: Chỉ hành động làm cho một vật (như bong bóng, túi) căng ra to lên.
  2. Nội động từ:

    • Sưng to, sưng phồng lên: Tự trở nên to căng ra do áp lực từ bên trong.
    • Căng phồng: Tự trở nên căng to ra.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The excess gas can distend the stomach. (Khí dư thừa có thể làm dạ dày sưng phồng lên.)
    • They used a pump to distend the balloon. (Họ dùng một cái bơm để làm căng quả bóng bay.)
  • Nội động từ:

    • The veins in his neck began to distend with the effort. (Các tĩnh mạchcổ anh ta bắt đầu sưng phồng lên gắng sức.)
    • The patient's abdomen distended due to fluid accumulation. (Bụng của bệnh nhân sưng to lên do tích tụ dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be/become distended": ở trong trạng thái bị sưng phồng, căng to.
    • The animal's belly was badly distended. (Bụng của con vật bị sưng phồng nghiêm trọng.)
  • Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế, sinh học hoặc mô tả các hiện tượng vật liên quan đến áp suất.
Biến thể từ gần giống
  • Distension / Distention (danh từ): sự sưng phồng, sự căng phồng.
    • Abdominal distension can be a sign of illness. (Chứng đầy bụng có thể dấu hiệu của bệnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Swell (v): sưng lên, phồng lên.
  • Inflate (v): bơm phồng, làm căng (thường do không khí hoặc khí).
  • Expand (v): mở rộng, nở ra.
Từ trái nghĩa
  • Contract (v): co lại, thu nhỏ.
  • Deflate (v): xẹp xuống, làm xẹp.
  • Shrink (v): co rút, teo lại.
Lưu ý
  • "Distend" thường mô tả một sự mở rộng không tự nhiên, không lành mạnh hoặc do áp lực, đặc biệt khi nói về cơ thể.
  • Khác với "expand" (mở rộng nói chung) hay "inflate" (bơm phồng chủ động), "distend" thường hàm ý một kết quả của áp lực bên trong quá mức.
distend

The doctor observed that the patient's abdomen was distended.

ngoại động từ
  1. làm sưng to, làm sưng phồng (mạch máu...); làm căng phồng (khí cầu...)
nội động từ
  1. sưng to, sưng phồng (mạch máu...); căng phồng (khí cầu...)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "distend"