district

/'distrikt/
Học thuật
Thân thiện
district

Le juge se rend dans son district pour une audience.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Quận, huyện, hạt: Một khu vực hành chính, địahoặc đô thị được phân chia trong một thành phố, tỉnh hoặc quốc gia, thường với mục đích quản lý.
    • (Sử học) Quản hạt: Trong lịch sử, đâymột đơn vị hành chính hoặc tư pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'habite dans le 5e district de Paris. (Tôi sốngquận 5 của Paris.)
    • Le district scolaire a décidé de construire une nouvelle école. (Học khu (hạt) đã quyết định xây một ngôi trường mới.)
    • Le projet concerne tout le district. (Dự án liên quan đến toàn huyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "District fédéral": khu liên bang, thường chỉ thủ đô của một quốc gia liên bang (ví dụ: Washington D.C.).
    • Le district fédéral de Bruxelles. (Khu liên bang Brussels.)
  • "District électoral": khu vực bầu cử.
    • Il se présente dans son ancien district électoral. (Ông ấy ra ứng cửkhu vực bầu cử của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Arrondissement (n.m): quận (ở Pháp, Bỉ, một số nước châu Phi), thườngphân khu nhỏ hơn một tỉnh/thành phố.
  • Quartier (n.m): khu phố, khu vực (trong một thành phố), thường nhỏ hơn một "district".
  • Canton (n.m): tổng, hạt (đơn vị hành chínhPháp, Thụy ).
  • Circonscription (n.f): đơn vị bầu cử, khu vực hành chính (thường dùng trong bối cảnh bầu cử hoặc hành chính).
Từ đồng nghĩa
  • Secteur (n.m): khu vực, khu.
  • Zone (n.f): vùng, khu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'district' trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'district')

district

Le juge se rend dans son district pour une audience.

danh từ giống đực
  1. quận, huyện, hạt
  2. (sử học) quản hạt
    • Le district d'un juge
      quản hạt của một quan tòa