disunited
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị chia rẽ, mất đoàn kết: Chỉ trạng thái của một nhóm, tổ chức hoặc tập thể không còn sự thống nhất, hòa hợp, thường do có sự bất đồng, xung đột hoặc thiếu mục tiêu chung.
- Bị làm cho bất hòa: Nhấn mạnh đến việc sự thống nhất đã bị phá vỡ do tác động từ bên ngoài hoặc nội bộ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The disunited team could not agree on a strategy and lost the match. (Đội bóng bị chia rẽ không thể thống nhất về chiến thuật và đã thua trận.)
- A disunited family is more vulnerable to external pressures. (Một gia đình mất đoàn kết dễ bị tổn thương trước những áp lực bên ngoài hơn.)
- The political party became disunited after the controversial policy was announced. (Đảng chính trị đó trở nên chia rẽ sau khi chính sách gây tranh cãi được công bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to leave someone disunited": để lại cho ai đó trong tình trạng chia rẽ.
- The leader's sudden resignation left the movement deeply disunited. (Việc từ chức đột ngột của người lãnh đạo đã để lại phong trào trong tình trạng chia rẽ sâu sắc.)
- "hopelessly disunited": chia rẽ một cách vô vọng, không có khả năng đoàn kết.
- The opposition parties remained hopelessly disunited, unable to form a coalition. (Các đảng đối lập vẫn chia rẽ một cách vô vọng, không thể thành lập một liên minh.)
Biến thể và từ gần giống
- Disunite (động từ): làm chia rẽ, gây mất đoàn kết.
- Their main goal was to disunite the alliance. (Mục tiêu chính của họ là làm chia rẽ liên minh.)
- Disunity (danh từ): sự thiếu đoàn kết, sự chia rẽ.
- Internal disunity weakened the organization. (Sự chia rẽ nội bộ đã làm suy yếu tổ chức.)
Từ đồng nghĩa
- Divided: bị chia rẽ, phân chia.
- Fragmented: bị phân mảnh, tan rã.
- Split: bị tách ra, chia rẽ.
Từ trái nghĩa
- United: đoàn kết, thống nhất.
- Unified: được hợp nhất.
- Cohesive: có tính gắn kết.
Adjective
- bị chia rẽ, bị làm cho bất hòa, mất đoàn kết