fragmented

Học thuật
Thân thiện
fragmented

The archaeologist carefully reassembles the fragmented pottery.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị chia cắt, bị phân mảnh: Chỉ trạng thái của một thứ đó nguyên vẹn ban đầu đã bị vỡ ra thành nhiều phần nhỏ, rời rạc, không còn liền lạc.
    • Bị làm mất tính thống nhất: Chỉ một hệ thống, tổ chức, hoặc ý tưởng không còn một khối gắn kết đã bị tách rời, thiếu sự liên kết chặt chẽ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ancient vase was found in a fragmented state. (Chiếc bình cổ được tìm thấy trong tình trạng bị vỡ thành nhiều mảnh.)
    • After the war, the country's political landscape became highly fragmented. (Sau chiến tranh, bức tranh chính trị của đất nước trở nên hết sức chia cắt.)
    • My memories of that day are fragmented and unclear. (Những ký ức của tôi về ngày hôm đó rời rạc không rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fragmented market": thị trường phân mảnh, chỉ một thị trường bị chia nhỏ thành nhiều phân khúc nhỏ với nhu cầu đặc điểm khác biệt.

    • The app aims to serve a highly fragmented market of independent creators. (Ứng dụng nhắm đến phục vụ một thị trường hết sức phân mảnh gồm các nhà sáng tạo độc lập.)
  • "Fragmented attention": sự chú ý phân mảnh, chỉ việc sự tập trung bị chia nhỏ xao nhãng bởi nhiều yếu tố khác nhau.

    • Social media contributes to our increasingly fragmented attention spans. (Mạng xã hội góp phần làm cho khả năng tập trung của chúng ta ngày càng trở nên phân mảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Fragment (danh từ): mảnh vỡ, mảnh nhỏ.

    • He tried to piece together the fragments of the letter. (Anh ấy cố gắng ghép các mảnh của bức thư lại với nhau.)
  • Fragment (động từ): làm vỡ vụn, chia nhỏ.

    • The explosion fragmented the rock into tiny pieces. (Vụ nổ làm vỡ tảng đá thành những mảnh nhỏ.)
  • Fragmentation (danh từ): sự phân mảnh, sự chia cắt.

    • The fragmentation of the habitat threatens the species. (Sự phân mảnh môi trường sống đe dọa loài vật này.)
Từ đồng nghĩa
  • Disunited: không đoàn kết, bị chia rẽ.
  • Disconnected: bị ngắt kết nối, rời rạc.
  • Split: bị chia tách, bị tách ra.
  • Shattered: bị đập vỡ tan tành (nghĩa mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Unified: thống nhất.
  • Cohesive: gắn kết.
  • Intact: nguyên vẹn.
  • Whole: toàn bộ, trọn vẹn.
fragmented

The archaeologist carefully reassembles the fragmented pottery.

Adjective
  1. bị chia cắt, bị phân đoạn, bị làm mất tính thống nhất

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự