split
/split/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Tách ra, chia ra, làm vỡ ra: Hành động làm cho một vật thể nguyên vẹn bị chia thành hai hoặc nhiều phần, thường dọc theo một đường nứt hoặc vết nẻ.
- Chia sẻ, phân chia: Phân chia một thứ gì đó (như tiền bạc, công việc, trách nhiệm) thành các phần nhỏ hơn để chia sẻ.
- Chia rẽ, gây bất đồng: Làm cho một nhóm người trở nên không đồng thuận hoặc tách thành các phe phái khác nhau.
Danh từ:
- Sự chia tách, sự phân chia: Hành động hoặc kết quả của việc tách ra hoặc chia ra.
- Vết nứt, vết nẻ, đường rách: Một khe hở hoặc đường dài hình thành trên bề mặt của một vật thể.
- Sự chia rẽ, sự bất đồng: Sự khác biệt về ý kiến dẫn đến việc một nhóm bị phân chia.
Tính từ:
- Bị tách ra, bị chia ra: Trạng thái đã bị chia thành các phần.
- Nứt, nẻ: Có một hoặc nhiều vết nứt trên bề mặt.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- He used an axe to split the log. (Anh ấy dùng rìu để bửa khúc gỗ.)
- Let's split the bill for dinner. (Chúng ta hãy chia đôi hóa đơn bữa tối.)
- The controversial issue split the community into two opposing groups. (Vấn đề gây tranh cãi đã chia rẽ cộng đồng thành hai nhóm đối lập.)
Danh từ:
- There was a split in the political party over the new policy. (Đã có một sự chia rẽ trong đảng chính trị về chính sách mới.)
- I need to sew up this split in my trousers. (Tôi cần khâu lại vết rách trên quần của mình.)
- After the split, each partner started their own business. (Sau khi chia tay, mỗi đối tác bắt đầu công việc kinh doanh riêng.)
Tính từ:
- She was wearing a long skirt with a split up the side. (Cô ấy mặc một chiếc váy dài có đường xẻ ở bên hông.)
- We bought a bag of split peas for the soup. (Chúng tôi mua một túi đậu Hà Lan đã tách vỏ để nấu súp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to split the difference": Chấp nhận một con số hoặc điều kiện ở giữa sau khi thương lượng, thỏa hiệp.
- You want $50, I offer $30. Let's split the difference at $40. (Anh muốn 50 đô, tôi đề nghị 30 đô. Chúng ta hãy thỏa hiệp ở mức 40 đô.)
- "to split hairs": Tranh luận về những chi tiết rất nhỏ nhặt, không quan trọng.
- We don't have time to split hairs over the wording. The main idea is clear. (Chúng ta không có thời gian để cãi nhau về cách dùng từ. Ý chính đã rõ ràng.)
- "My head is splitting": (Thành ngữ) Đầu tôi đau như búa bổ.
- Turn down the music, my head is splitting! (Giảm nhạc xuống đi, đầu tôi đau quá!)
Biến thể và từ gần giống
- Split-up (n): Sự chia tay, sự tan vỡ (của một mối quan hệ, nhóm, công ty).
- The band's split-up disappointed many fans. (Sự tan rã của ban nhạc làm nhiều người hâm mộ thất vọng.)
- Splitting (adj): Dữ dội, kinh khủng (thường dùng với cơn đau).
- I woke up with a splitting headache. (Tôi thức dậy với một cơn đau đầu dữ dội.)
Từ đồng nghĩa
- Divide: Chia ra, phân chia.
- Separate: Tách ra, phân ly.
- Crack: Làm nứt, vết nứt.
- Break: Làm vỡ, phá vỡ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Split up:
- Chia tay, kết thúc mối quan hệ.
- They split up after five years of marriage. (Họ đã chia tay sau năm năm kết hôn.)
- Chia thành các nhóm nhỏ hơn.
- The teacher split the class up into teams of four. (Giáo viên chia lớp thành các đội bốn người.)
- Split off: Tách ra, tách rời (khỏi một nhóm lớn).
- A small faction split off from the main party. (Một nhóm nhỏ đã tách ra khỏi đảng chính.)
- Split on someone (thông tục): Tố cáo, khai báo ai đó.
- He was afraid his friend would split on him to the police. (Anh ta sợ bạn mình sẽ tố cáo anh với cảnh sát.)
Thành ngữ liên quan
- Split one's sides (laughing): Cười vỡ bụng, cười không thể kiềm chế được.
- The comedian's jokes were so funny, we were splitting our sides. (Câu chuyện cười của danh hài rất hài hước, chúng tôi cười vỡ bụng.)
- A split second: Một khoảnh khắc cực kỳ ngắn ngủi.
- In a split second, the car swerved to avoid the dog. (Trong một tích tắc, chiếc xe đánh lái để tránh con chó.)
ngoại động từ split
- ghẻ, bửa, tách
- chia ra từng phần
- to split the jobchia việc
- to split a sum of moneychia một số tiền
- chia rẽ (ý kiến) về một vấn đề, làm chia rẽ, gây bè phái (trong một đảng phái)
- (hoá học); (vật lý) làm vỡ (hạt nhân), tách (phân tử)
nội động từ
- nứt, vỡ, nẻ
- chia rẽ, phân hoá, không nhất trí
- to split on a questionkhông nhất trí về một vấn đề
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) chia nhau
Idioms
- to spit off (up)làm vỡ ra; vỡ ra, tách ra
- to split the differencelấy số trung bình
- to split hairschẻ sợi tóc làm tư
- to split one's sidescười vỡ bụng
- to spilt on someone(từ lóng) tố cáo ai; phản ai
- to split one's votebỏ phiếu cho ứng cử viên đối lập
- head is splittingđầu nhức như búa bổ