divorce
/di'vɔ:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự ly hôn: Hành động chấm dứt một cuộc hôn nhân một cách hợp pháp.
- Sự mâu thuẫn, sự chia rẽ: Tình trạng tách biệt hoặc đối lập sâu sắc giữa hai hoặc nhiều yếu tố, ý kiến, hoặc nhóm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le divorce de mes parents a été prononcé l'année dernière. (Việc ly hôn của bố mẹ tôi đã được tuyên bố năm ngoái.)
- Le divorce entre leurs idées politiques est total. (Sự mâu thuẫn giữa các ý tưởng chính trị của họ là hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être en instance de divorce": đang trong quá trình ly hôn.
- Ils sont en instance de divorce depuis six mois. (Họ đang trong quá trình ly hôn được sáu tháng rồi.)
"demander le divorce": yêu cầu ly hôn.
- Elle a demandé le divorce pour faute. (Cô ấy đã yêu cầu ly hôn vì lỗi của chồng.)
Biến thể và từ gần giống
Divorcer (động từ): ly hôn.
- Ils ont décidé de divorcer. (Họ đã quyết định ly hôn.)
Divorcé(e) (danh từ/ tính từ): người đã ly hôn / đã ly hôn.
- C'est une femme divorcée. (Đó là một người phụ nữ đã ly hôn.)
Từ đồng nghĩa
- Séparation (sự chia ly, phân ly).
- Rupture (sự đổ vỡ, sự cắt đứt).
- Désaccord (sự bất đồng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Divorcer de (quelque chose) : (nghĩa bóng) từ bỏ, đoạn tuyệt với cái gì.
- Il a divorcé de ses anciennes croyances. (Anh ấy đã từ bỏ những niềm tin cũ của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Il y a divorce entre... et...: Có sự mâu thuẫn, cách biệt giữa... và...
- Il y a divorce entre ses paroles et ses actes. (Có sự mâu thuẫn giữa lời nói và hành động của anh ta.)
danh từ giống đực
- sự ly hôn
- sự mâu thuẫn
- Il y a divorce entre la théorie et la pratiquecó mâu thuẫn giữa lý thuyết và thực hành