divers

/'daivə:z/
Học thuật
Thân thiện
divers

Des couleurs diverses ornent les ailes du papillon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Linh tinh, khác nhau: Dùng để mô tả những thứ không đồng nhất, thuộc nhiều loại hoặc tính chất khác biệt.
    • Nhiều, nhiều... khác nhau, một vài: Dùng để chỉ một số lượng không xác định nhưng gồm nhiều thứ hoặc nhiều người thuộc các loại khác nhau.
    • (Văn học) Hay thay đổi: Dùng để mô tả tính cách hoặc bản chất không ổn định, thường xuyên biến đổi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a raconté des histoires diverses. (Anh ấy đã kể những câu chuyện linh tinh.)
    • Des opinions diverses ont été exprimées lors de la réunion. (Nhiều ý kiến khác nhau đã được nêu ra trong cuộc họp.)
    • Divers témoins ont vu l'accident. (Nhiều nhân chứng đã thấy vụ tai nạn.)
    • Elle a visité ce musée à diverses reprises. ( ấy đã thăm bảo tàng này nhiều lần khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faits divers": Một danh từ ghép cố định, chỉ những tin tức vặt, sự việc linh tinh, thườngcác tin ngắn về tai nạn, tội phạm nhỏ hoặc sự kiện bất thường trong báo chí.

    • La rubrique des faits divers est à la dernière page. (Mục tin vặt nằmtrang cuối cùng.)
  • "De diverse nature": bản chất khác nhau, thuộc nhiều loại.

    • Nous avons recueilli des documents de diverse nature. (Chúng tôi đã thu thập các tài liệu bản chất khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Diversement (trạng từ): Một cách khác nhau, đa dạng.

    • Ces produits sont diversement appréciés par les clients. (Những sản phẩm này được khách hàng đánh giá một cách khác nhau.)
  • Diversité (danh từ giống cái): Sự đa dạng, sự khác nhau.

    • La diversité culturelle est une richesse. (Sự đa dạng văn hóa là một sự giàu có.)
Từ đồng nghĩa
  • Différents: Khác nhau, nhiều loại.
  • Variés: Đa dạng, phong phú.
  • Plusieurs: Nhiều (chỉ số lượng).
Từ trái nghĩa
  • Semblable: Giống nhau, tương tự.
  • Identique: Đồng nhất, giống hệt.
  • Uni: Thống nhất, đồng nhất.
Lưu ý sử dụng
  • "Divers" luôn đứng trước danh từ phải phù hợp về giống (divers/diverse) số (divers/diverses) với danh từ bổ nghĩa.
  • Khi có nghĩa là "nhiều, một vài", "divers" luôndạng số nhiều (, ).
  • Trong văn phong trang trọng, "divers" có thể được dùng để tránh lặp lại từ "plusieurs".
divers

Des couleurs diverses ornent les ailes du papillon.

tính từ
  1. linh tinh, khác nhau
    • Faits divers
      việc linh tinh, việc vặt
    • Des couleurs diverses
      màu sắc khác nhau
  2. nhiều, nhiều.. khác nhau, một vài
    • Divers écrivains
      nhiều nhà văn
    • Diverses catégories
      nhiều phạm trù khác nhau
    • à diverses reprises
      nhiều lần khác nhau
  3. (văn học) hay thay đổi
    • Caractère divers
      tính tình thay đổi