devout

/di'vaut/
Học thuật
Thân thiện
devout

She offered a devout prayer for her family's health.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thành kính, mộ đạo, sùng đạo: Chỉ người lòng tin tôn giáo sâu sắc thể hiện sự tôn kính một cách nghiêm túc.
    • Chân thành, nhiệt tình, sốt sắng: Chỉ thái độ hoặc cảm xúc rất chân thật mãnh liệt, không giả dối.
dụ sử dụng
  • Nghĩa tôn giáo (mộ đạo):

    • She is a devout Catholic who attends church every day. ( ấy một tín đồ Công giáo mộ đạo, người đi nhà thờ mỗi ngày.)
    • The devout pilgrims traveled to the holy site. (Những người hành hương sùng đạo đã đến thăm địa điểm linh thiêng.)
  • Nghĩa chân thành, nhiệt tình:

    • He is a devout supporter of environmental protection. (Anh ấy một người ủng hộ nhiệt tình cho việc bảo vệ môi trường.)
    • She offered her devout condolences to the family. ( ấy đã gửi lời chia buồn chân thành đến gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Devout hope/wish": Hy vọng/ước muốn chân thành, tha thiết.

    • It is my devout wish that you find happiness. (Đó ước muốn chân thành của tôi rằng bạn sẽ tìm thấy hạnh phúc.)
  • "Devout believer": Người tin tưởng sâu sắc (có thể vào tôn giáo hoặc một lý tưởng).

    • He remained a devout believer in the power of education. (Ông ấy vẫn một người tin tưởng sâu sắc vào sức mạnh của giáo dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Devoutly (trạng từ): một cách thành kính, một cách chân thành.

    • She prayed devoutly. ( ấy cầu nguyện một cách thành kính.)
  • Devoutness (danh từ): lòng mộ đạo, sự chân thành.

    • I admire the devoutness of her faith. (Tôi ngưỡng mộ lòng mộ đạo trong đức tin của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Pious: đạo đức, mộ đạo (nhấn mạnh hành vi tôn giáo).
  • Sincere: chân thành, thành thật.
  • Ardent: nhiệt thành, say mê.
Từ trái nghĩa
  • Irreligious: vô tín ngưỡng, không tôn giáo.
  • Insincere: không chân thành, giả dối.
  • Apathetic: thờ ơ, hờ hững.
devout

She offered a devout prayer for her family's health.

tính từ
  1. thành kính, mộ đạo, sùng đạo
  2. chân thành, nhiệt tình, sốt sắng
    • a devout thank
      lời cám ơn chân thành
    • a devout wish
      lời chúc chân thành
    • a devout supporter
      người ủng hộ nhiệt tình

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "devout"

Từ có nhắc đến "devout"