dockworker

Học thuật
Thân thiện
dockworker

A dockworker unloads crates from a cargo ship.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công nhân bốc dỡ tại bến cảng: Một người lao động làm việc tại cảng, nhiệm vụ chính xếp hàng lên hoặc dỡ hàng xuống khỏi tàu thuyền. Công việc này thường liên quan đến việc sử dụng cần cẩu, xe nâng các thiết bị khác để di chuyển hàng hóa trong container, kiện hàng, hoặc hàng rời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dockworkers went on strike, halting all shipments in and out of the harbor. (Các công nhân bốc dỡ đình công, làm ngưng trệ mọi chuyến hàng ra vào cảng.)
    • My grandfather was a dockworker for over thirty years, loading crates of fruit onto ships. (Ông tôi đã là một công nhân bốc dỡ trong hơn ba mươi năm, chất những thùng trái cây lên tàu.)
    • Modern dockworkers operate sophisticated machinery to handle containers efficiently. (Những công nhân bốc dỡ hiện đại vận hành máy móc tinh vi để xử lý container một cách hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dockworker" thường được sử dụng trong ngữ cảnh về lao động, công đoàn, hậu cần vận tải biển. Từ này mang sắc thái trung lập, mô tả nghề nghiệp.
  • Trong văn học hoặc báo chí, từ này có thể được dùng để gợi lên hình ảnh về sức mạnh, sự vất vả hoặc tầm quan trọng của lao động chân tay trong nền kinh tế toàn cầu.
Biến thể từ gần giống
  • Longshoreman (n): (chủ yếu dùng ở Mỹ) Công nhân bốc xếpcảng, có nghĩa tương đương với "dockworker".
  • Stevedore (n): (thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn hoặc lịch sử) Người hoặc công ty chuyên tổ chức việc bốc dỡ hàng hóa; cũng có thể chỉ công nhân bốc dỡ.
  • Docker (n): (thường dùngAnh) Cách gọi ngắn gọn, thông tục của "dockworker".
  • Port worker (n): Công nhân cảng (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả những người làm các công việc khác tại cảng).
Từ đồng nghĩa
  • Longshoreman: Công nhân bốc xếpcảng.
  • Stevedore: Công nhân bốc dỡ.
  • Docker: Công nhân cảng.
  • Port laborer: Lao động tại cảng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "dockworker")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "dockworker")

dockworker

A dockworker unloads crates from a cargo ship.

Noun
  1. công nhân bốc dỡ tại bến cảng

Từ gần giống

Từ chứa "dockworker"