loader
/'loudə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người khuân vác, người bốc xếp: Chỉ người làm công việc bốc dỡ, xếp hàng hóa lên hoặc xuống tàu, xe.
- Người nạp đạn: Chỉ người phụ trách việc nạp đạn vào súng, đặc biệt trong các cuộc săn bắn.
- Máy nạp đạn: Một thiết bị cơ khí dùng để nạp đạn vào súng một cách tự động hoặc bán tự động.
- Máy xúc, máy bốc dỡ: Một loại máy móc (như máy xúc lật) dùng để nâng, xúc và di chuyển vật liệu số lượng lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The loader worked quickly to move the cargo from the ship. (Người khuân vác làm việc nhanh chóng để chuyển hàng hóa từ tàu xuống.)
- During the hunt, the loader's job was to prepare the rifles. (Trong cuộc săn, công việc của người nạp đạn là chuẩn bị súng trường.)
- The farmer used a front-end loader to move the gravel. (Người nông dân dùng một máy xúc lật để di chuyển sỏi.)
- This semi-automatic pistol has a faster loader. (Khẩu súng lục bán tự động này có một bộ phận nạp đạn nhanh hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong lĩnh vực máy tính: "loader" có thể chỉ một chương trình con chịu trách nhiệm nạp các chương trình khác từ bộ nhớ ngoài vào bộ nhớ chính để thực thi.
- The operating system's loader is a critical component during startup. (Trình nạp của hệ điều hành là một thành phần quan trọng trong quá trình khởi động.)
Biến thể và từ gần giống
- Load (động từ): chất hàng, nạp (đạn, dữ liệu).
- Loading (danh từ): sự bốc xếp, sự nạp.
- Uploader (danh từ): người/nhà cung cấp tải nội dung lên mạng (một dạng "loader" trong bối cảnh kỹ thuật số).
Từ đồng nghĩa
- Stevedore (danh từ): công nhân bốc xếp ở cảng (đồng nghĩa với nghĩa "người khuân vác").
- Charger (danh từ): người/bộ phận nạp (đồng nghĩa một phần với nghĩa "người/máy nạp đạn").
- Excavator (danh từ): máy xúc (đồng nghĩa một phần với nghĩa "máy bốc dỡ").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "loader" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "load") - Load up: chất đầy, nạp đầy. - We need to load up the truck before we leave. (Chúng ta cần chất đầy hàng lên xe tải trước khi đi.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "loader")
danh từ
- người khuân vác
- người nạp đạn (sãn vào súng cho người đi săn)
- máy nạp đạn