longshoreman

/'lɔɳʃɔ:mən/
Học thuật
Thân thiện
longshoreman

A longshoreman unloads crates from a cargo ship at the dock.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công nhân bốc xếpcảng: Một người lao động chân tay làm việc tại các bến cảng, chuyên chịu trách nhiệm xếp dỡ hàng hóa lên xuống tàu thuyền.
    • Người lao độngbến tàu: Chỉ chung những người làm các công việc liên quan đến hoạt động của tàu tại cảng, như khuân vác, sắp xếp hàng hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The longshoreman worked tirelessly to unload the cargo ship before the storm arrived. (Người công nhân bốc xếp làm việc không mệt mỏi để dỡ hàng khỏi con tàu chở hàng trước khi cơn bão ập đến.)
    • His father was a longshoreman at the port for over thirty years. (Cha của anh ấy đã là một công nhân bến tàucảng trong hơn ba mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Longshoreman's union": công đoàn của những công nhân bốc xếp cảng.
    • The longshoreman's union negotiated for better safety conditions. (Công đoàn công nhân bốc xếp đã đàm phán đểđiều kiện an toàn lao động tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Docker (n, Anh-Anh): công nhân bốc xếpcảng (từ đồng nghĩa phổ biếnAnh).
  • Stevedore (n): người hoặc công ty chuyên tổ chức việc xếp dỡ hàng hóa trên tàu; thường chỉ người giám sát hoặc thầu khoán.
  • Port worker (n): người lao độngcảng (cách gọi chung hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Dockworker: công nhân bến tàu.
  • Loader: người bốc xếp.
  • Freight handler: người xử lý hàng hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "longshoreman".)

longshoreman

A longshoreman unloads crates from a cargo ship at the dock.

danh từ
  1. người khuân vácbờ biển
  2. người kiếm ăn sinh sốngbến tàu
  3. người làm nghề đánh cá trên bờ biển