doddering
/'dɔdəriɳ/ Cách viết khác : (doddery) /'dɔdəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Run run, lập cập, đi đứng không vững: Dùng để mô tả trạng thái yếu ớt, run rẩy, thường do tuổi già, khiến việc đi lại hoặc cử động trở nên khó khăn và không chắc chắn.
- Lú lẫn, suy yếu về tinh thần hoặc thể chất do tuổi tác: Có thể ám chỉ sự suy giảm cả về mặt thể chất lẫn tinh thần liên quan đến tuổi già.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doddering old man needed a cane to walk. (Ông lão run rẩy cần một cây gậy để đi lại.)
- Her doddering movements showed her advanced age. (Những cử động lập cập của bà cho thấy tuổi tác đã cao.)
- He became quite doddering in his final years. (Ông ấy trở nên khá lú lẫn và yếu ớt trong những năm cuối đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "doddering along": đi lại một cách chậm chạp, run rẩy.
- We saw him doddering along the path to the garden. (Chúng tôi thấy ông ấy lập cập bước theo con đường ra vườn.)
- Dùng để nhấn mạnh sự tương phản giữa hiện tại yếu ớt và quá khứ mạnh mẽ.
- The once fierce general was now a doddering figure. (Vị tướng từng dữ dội giờ đây chỉ còn là một hình bóng run rẩy.)
Biến thể và từ gần giống
- Doddery (tính từ): (cách viết khác) có nghĩa tương tự như "doddering" - run run, lập cập.
- He's getting a bit doddery on his feet. (Ông ấy đang trở nên hơi lập cập khi đứng.)
- Dodder (động từ): di chuyển một cách run rẩy, không vững.
- She doddered slowly across the room. (Bà ấy lảo đảo bước chậm rãi qua căn phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Decrepit: già nua, tàn tạ.
- Feeble: yếu ớt, suy nhược.
- Frail: mảnh khảnh, yếu đuối (về thể chất).
- Senile: lú lẫn (do tuổi già).
Từ trái nghĩa
- Agile: nhanh nhẹn, linh hoạt.
- Nimble: lanh lẹ, nhanh nhẹn.
- Steady: vững vàng, ổn định.
- Vigorous: tràn đầy sức sống, mạnh mẽ.
Lưu ý sử dụng
- Từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc gợi lên sự thương cảm, dùng để mô tả tình trạng suy yếu đặc trưng của tuổi già.
- Chủ yếu dùng như một tính từ đứng trước danh từ (a doddering old woman) hoặc sau động từ "to be" (He is doddering).
- Tránh dùng với người trẻ tuổi trừ khi có ý mỉa mai, châm biếm.
tính từ
- run run, run lẫy bẫy
- lẫy bẫy, lập cập; đi không vững, đứng không vững