doddering

/'dɔdəriɳ/ Cách viết khác : (doddery) /'dɔdəri/
tính từ
  1. run run, run lẫy bẫy
  2. lẫy bẫy, lập cập; đi không vững, đứng không vững

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

doddering
The old man's doddering steps were carefully guided by his grandson.