gaga

/'gægɑ:/
tính từ (từ lóng)
  1. già nua lẫn cẫn, lẩm cẩm
    • to go gaga
      hoá lẩm cẩm
  2. ngốc, đần

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "gaga"

gaga
The toddler goes gaga over the colorful new toy.