dog-tired

/'dɔg'taiəd/ Cách viết khác : (dog-weary) /'dɔg'wiəri/
tính từ
  1. mệt lử, mệt rã rời

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "dog-tired"

dog-tired
She came home from the long hike feeling dog-tired.