exhausted

/ig'zɔ:stid/
Học thuật
Thân thiện
exhausted

She felt completely exhausted after the long hike.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kiệt sức, mệt lử: Trạng thái thể chất hoặc tinh thần hoàn toàn cạn kiệt năng lượng, không còn chút sức lực nào.
    • Cạn kiệt, hết sạch: Dùng để mô tả một nguồn tài nguyên, vật chất hoặc phi vật chất, đã được sử dụng hoàn toàn, không còn .
    • Bạc màu, suy kiệt: (Về đất đai) đã mất hết chất dinh dưỡng, không còn khả năng canh tác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After running the marathon, he felt completely exhausted. (Sau khi chạy marathon, anh ấy cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.)
    • The exhausted battery needs to be recharged. (Cục pin đã cạn kiệt cần được sạc lại.)
    • Farmers cannot grow crops on this exhausted land. (Nông dân không thể trồng trọt trên mảnh đất bạc màu này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "emotionally exhausted": kiệt sức về mặt cảm xúc.
    • Caring for a sick relative for months left her emotionally exhausted. (Chăm sóc người thân bị bệnh hàng tháng trời khiến ấy kiệt sức về mặt cảm xúc.)
  • "to be exhausted from": kiệt sức (một nguyên nhân cụ thể).
    • The team was exhausted from working all night to meet the deadline. (Nhóm đã kiệt sức làm việc cả đêm để kịp hạn chót.)
Biến thể từ gần giống
  • Exhaust (động từ): làm kiệt sức, làm cạn kiệt.
    • The long journey exhausted the travelers. (Hành trình dài làm kiệt sức những người lữ hành.)
  • Exhaustion (danh từ): sự kiệt sức, tình trạng cạn kiệt.
    • He was suffering from heat exhaustion. (Anh ấy đang bị kiệt sức nóng.)
  • Exhaustive (tính từ): toàn diện, đầy đủ, thấu đáo.
    • The police conducted an exhaustive search. (Cảnh sát đã tiến hành một cuộc tìm kiếm toàn diện.)
Từ đồng nghĩa
  • Drained: kiệt sức, rút cạn sức lực.
  • Worn out: mệt nhoài, mòn (cả nghĩa đen bóng).
  • Fatigued: mệt mỏi (trang trọng hơn).
  • Spent: đã tiêu hao hết, kiệt quệ.
Từ trái nghĩa
  • Energetic: tràn đầy năng lượng.
  • Refreshed: sảng khoái, được hồi phục.
  • Fertile: màu mỡ (đất đai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với tính từ 'exhausted'. Các cụm từ liên quan thường dùng với động từ 'exhaust'). - Exhaust oneself: tự làm mình kiệt sức. - Don't exhaust yourself trying to please everyone. (Đừng tự làm mình kiệt sức chỉ để làm hài lòng mọi người.)

Thành ngữ liên quan
  • To be dead on one's feet: kiệt sức đến mức chỉ còn đứng được.
    • After the double shift, the nurse was dead on her feet. (Sau ca làm kép, y tá đã kiệt sức đến mức chỉ còn đứng được.)
exhausted

She felt completely exhausted after the long hike.

tính từ
  1. đã rút hết không khí (bóng đèn...)
  2. kiệt sức, mệt lử
  3. bạc màu (đất)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "exhausted"