dogfight
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cuộc không chiến, cuộc đánh nhau trên không giữa các máy bay chiến đấu: Một trận chiến trên không, thường ở cự ly gần và có nhiều thao tác né tránh, giữa các máy bay chiến đấu.
- Cuộc hỗn chiến, cuộc ẩu đả dữ dội: Một cuộc chiến hoặc tranh đấu vật lý hỗn loạn và ác liệt giữa nhiều người hoặc nhóm.
- Cuộc cạnh tranh khốc liệt: Một cuộc tranh giành hoặc cạnh tranh quyết liệt, không khoan nhượng trong bất kỳ lĩnh vực nào (chính trị, kinh doanh, thể thao...).
- Cuộc chó cắn nhau (được tổ chức bất hợp pháp): Một trận đánh nhau được sắp đặt giữa những con chó, thường để cá cược, là một hoạt động phi pháp.
Động từ:
- Tham gia không chiến, đánh nhau trên không: Hành động của một phi công khi tham gia vào một cuộc không chiến với máy bay đối phương.
- Sắp xếp/Tổ chức một trận chó cắn nhau bất hợp pháp: Hành động tổ chức một trận đánh nhau giữa những con chó cho mục đích cá cược trái phép.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The two fighter jets engaged in a fierce dogfight over the valley. (Hai máy bay chiến đấu tham gia vào một cuộc không chiến ác liệt trên thung lũng.)
- The argument quickly turned into a chaotic dogfight. (Cuộc tranh cãi nhanh chóng biến thành một cuộc hỗn chiến hỗn loạn.)
- The election turned into a nasty political dogfight. (Cuộc bầu cử đã trở thành một cuộc chiến chính trị khó chịu.)
- The police raided an illegal dogfight in the warehouse. (Cảnh sát đột kích một cuộc chó cắn nhau bất hợp pháp trong nhà kho.)
Động từ:
- The pilots were ordered to dogfight the enemy intruders. (Các phi công được lệnh tham gia không chiến với những kẻ xâm nhập của đối phương.)
- He was arrested for dogfighting. (Anh ta bị bắt vì tội tổ chức chó cắn nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Aerial dogfight": Cụm từ nhấn mạnh đây là một cuộc không chiến.
- The documentary featured footage of an aerial dogfight from World War II. (Bộ phim tài liệu có cảnh quay về một cuộc không chiến từ Thế chiến thứ II.)
"A dogfight for supremacy/control": Một cuộc tranh giành quyết liệt để giành quyền tối cao/kiểm soát.
- The two companies are locked in a dogfight for control of the market. (Hai công ty đang mắc kẹt trong một cuộc chiến giành quyền kiểm soát thị trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Dogfighting (Danh động từ/V-ing): Hành động tham gia không chiến hoặc tổ chức các trận chó cắn nhau bất hợp pháp.
- Dogfighting is a cruel and illegal activity. (Tổ chức chó cắn nhau là một hoạt động tàn ác và phi pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa không chiến): Aerial combat, air battle.
- Danh từ (nghĩa hỗn chiến): Brawl, melee, free-for-all, scrap.
- Danh từ (nghĩa cạnh tranh): Fierce competition, battle, struggle, clash.
- Động từ (nghĩa không chiến): Engage in aerial combat, battle in the air.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "dogfight")
Thành ngữ liên quan
- "It's a dogfight": Một cách diễn đạt thông tục để mô tả một tình huống cạnh tranh hoặc xung đột cực kỳ khốc liệt và không khoan nhượng.
- Getting that promotion was a real dogfight. (Việc giành được chức vụ thăng tiến đó thực sự là một cuộc chiến khốc liệt.)
Noun
- cuộc chó cắn nhau (cuộc hỗn chiến giữa các tổ chức phi pháp hoặc cờ bạc)
- (hàng không), (thông tục) cuộc không chiến
- cuộc thi đánh nhau dữ dội
Verb
- sắp xếp một cuộc hỗn chiến bất hợp pháp
- cam kết một cuộc không chiến