tussle

/'tʌsl/
Học thuật
Thân thiện
tussle

Two children have a playful tussle over a toy in the backyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cuộc ẩu đả, cuộc vật lộn hỗn độn: Chỉ một cuộc chiến đấu hoặc xát nhỏ, thường ngắn lộn xộn, có thể thể chất hoặc bằng lời nói.
    • Cuộc tranh cãi, đấu khẩu: Chỉ một cuộc tranh luận gay gắt hoặc mâu thuẫn.
  2. Nội động từ:

    • Ẩu đả, vật lộn: Tham gia vào một cuộc chiến đấu thể chất lộn xộn, thường tay đôi cự ly gần.
    • Tranh giành, đấu tranh: Cố gắng giành lấy hoặc đạt được điều đó thông qua một cuộc vật lộn hoặc tranh chấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • There was a brief tussle between the two players over the ball. (Đã một cuộc ẩu đả ngắn giữa hai cầu thủ để tranh bóng.)
    • The debate turned into a verbal tussle. (Cuộc tranh luận đã biến thành một cuộc đấu khẩu.)
  • Nội động từ:

    • The children tussled on the floor over the toy. (Bọn trẻ vật lộn trên sàn nhà để tranh giành món đồ chơi.)
    • Politicians often tussle for power. (Các chính trị gia thường tranh giành quyền lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a tussle with someone/something": một cuộc vật lộn hoặc đấu tranh với ai/điều .
    • He had a tussle with his conscience before deciding. (Anh ấy đã một cuộc vật lộn với lương tâm trước khi quyết định.)
Biến thể từ gần giống
  • Scuffle (n, v): cuộc ẩu đả ngắn, hỗn độn; ẩu đả. (Nhấn mạnh sự lộn xộn, nhanh chóng).
  • Fracas (n): cuộc ẩu đả ồn ào. (Thường gây ồn ào hơn).
  • Altercation (n): cuộc cãi vã, tranh cãi gay gắt. (Thường chỉ bằng lời nói).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Struggle (cuộc đấu tranh), fight (cuộc chiến đấu), scrap (cuộc ẩu đả).
  • Động từ: Wrestle (vật lộn), grapple (vật nhau), struggle (đấu tranh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tussle over/for something: tranh giành, vật lộn cái .

    • The siblings tussled over the last piece of cake. (Các anh chị em tranh giành miếng bánh cuối cùng.)
  • Tussle with someone: ẩu đả, vật lộn với ai.

    • He tussled with the intruder before the police arrived. (Anh ta đã vật lộn với kẻ đột nhập trước khi cảnh sát tới.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "tussle")

tussle

Two children have a playful tussle over a toy in the backyard.

danh từ
  1. cuộc ẩu đả, cuộc đánh nhau
    • verbal tussle
      sự cãi nhau; cuộc đấu khẩu
nội động từ
  1. ẩu đả, đánh nhau; tranh giành
    • to tussle with someone for something
      tranh giành với ai cái