tussle

/'tʌsl/
danh từ
  1. cuộc ẩu đả, cuộc đánh nhau
    • verbal tussle
      sự cãi nhau; cuộc đấu khẩu
nội động từ
  1. ẩu đả, đánh nhau; tranh giành
    • to tussle with someone for something
      tranh giành với ai cái

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tussle
Two children have a playful tussle over a toy in the backyard.