hassle

Học thuật
Thân thiện
hassle

The customer complained about the hassle of returning the item.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Điều phiền phức, rắc rối: Một tình huống gây khó chịu, mất thời gian hoặc công sức để giải quyết.
    • Sự tranh cãi, cãi vã: Một cuộc tranh luận hoặc xung đột nhỏ, thường gây phiền toái.
  2. Động từ:

    • Làm phiền, quấy rầy: Hành động gây khó chịu hoặc rắc rối cho ai đó một cách liên tục hoặc dai dẳng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Finding a parking spot in the city center is such a hassle. (Tìm chỗ đỗ xe ở trung tâm thành phố thật một điều phiền phức.)
    • I don't want any hassle; let's just agree on a price. (Tôi không muốn bất kỳ sự tranh cãi nào; hãy cứ thống nhất một mức giá đi.)
  • Động từ:

    • The salesperson kept hassling me to buy the extended warranty. (Người bán hàng cứ liên tục làm phiền tôi để mua thêm bảo hành.)
    • Stop hassling your brother and let him study. (Đừng quấy rầy em trai của con nữa để học bài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "It's not worth the hassle": Không đáng để phải bận tâm hay chịu đựng những rắc rối.

    • Driving across town for a small discount is not worth the hassle. (Lái xe qua cả thành phố để được giảm giá chút ít thì không đáng phải phiền phức.)
  • "To hassle someone for something": Liên tục yêu cầu hoặc thúc ép ai đó về một việc đó.

    • Reporters hassled the celebrity for a comment. (Các phóng viên liên tục thúc ép người nổi tiếng đó để một bình luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Hassle-free (adj): Không phiền phức, thuận tiện, dễ dàng.
    • We promise a hassle-free returns policy. (Chúng tôi cam kết một chính sách hoàn trả dễ dàng, không phiền phức.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Bother (sự phiền toái), nuisance (điều phiền phức), trouble (rắc rối), inconvenience (sự bất tiện).
  • Động từ: Pester (quấy rầy), bother (làm phiền), harass (quấy nhiễu), annoy (làm khó chịu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hassle over: Tranh cãi hoặc lo lắng quá mức về một điều nhỏ nhặt.
    • They always hassle over minor details in the contract. (Họ luôn tranh cãi về những chi tiết nhỏ nhặt trong hợp đồng.)
Thành ngữ liên quan
  • "A lot of hassle for nothing": Rất nhiều rắc rối nhưng chẳng được .
    • Organizing that event was a lot of hassle for nothing. (Tổ chức sự kiện đó thật nhiều rắc rối chẳng được tích sự .)
hassle

The customer complained about the hassle of returning the item.

Noun
  1. điều rắc rối phức tạp
  2. sự tranh cãi
  3. sự phiền nhiễu
Verb
  1. quấy rầy, làm phiền