doigtier

Học thuật
Thân thiện
doigtier

Le médecin met un doigtier en caoutchouc avant d'examiner le patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Y học) Găng ngón: Một loại bao nhỏ, thường làm bằng cao su, latex hoặc vải, được đeo vào một ngón tay để bảo vệ, hỗ trợ hoặc giữ vệ sinh cho ngón tay đó. thường được sử dụng trong y tế, chăm sóc vết thương hoặc một số công việc đặc thù.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'infirmière a mis un doigtier stérile avant de changer le pansement. (Y tá đã đeo một chiếc găng ngón vô trùng trước khi thay băng.)
    • Pour protéger sa coupure, il utilise un doigtier en caoutchouc sous la douche. (Để bảo vệ vết cắt, anh ấy dùng một chiếc găng ngón bằng cao su khi tắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Doigtier orthopédique: Găng ngón chỉnh hình, dùng để cố định hoặc hỗ trợ một ngón tay bị chấn thương.
    • Après son opération, il doit porter un doigtier orthopédique pendant six semaines. (Sau ca phẫu thuật, anh ấy phải đeo một chiếc găng ngón chỉnh hình trong sáu tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Gant (danh từ giống đực): Găng tay (bao phủ cả bàn tay).
  • à coudre (danh từ giống đực): Đê (dụng cụ bảo vệ ngón tay khi khâu vá).
Từ đồng nghĩa
  • Protège-doigt: Đồ bảo vệ ngón tay (cách gọi chung, ít chuyên môn hơn).
doigtier

Le médecin met un doigtier en caoutchouc avant d'examiner le patient.

danh từ giống đực
  1. (y học) găng ngón
    • Doigtier de caoutchouc
      găng ngón tay bằng cao su