dicter

ngoại động từ
  1. đọc (cho viết...)
    • Dicter une lette
      đọc cho viết một bức thư
  2. bảo, gợi ý, xui khiến
    • Dicter à quelqu'un sa conduite
      bảo ai cách cư xử
  3. áp đặt, buộc theo
    • Dicter ses conditions
      áp đặt điều kiện của mình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "dicter"