dicter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đọc (cho người khác viết lại): Hành động đọc to, rõ ràng một văn bản để người khác ghi chép hoặc đánh máy lại.
    • Bảo, gợi ý, xui khiến: Hành động đề xuất, chỉ dẫn hoặc gợi ý cho ai đó về điều nên làm hoặc nên nói.
    • Áp đặt, buộc phải theo: Hành động đưa ra các quy tắc, điều kiện hoặc mệnh lệnh một cách thẩm quyền, buộc người khác phải tuân theo.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le professeur dicte le texte aux élèves. (Giáo viên đọc chính tả cho học sinh viết.)
    • La peur lui dictait ses actions. (Nỗi sợ hãi đã khiến anh ta hành động như vậy.)
    • Le vainqueur a dicté les termes du traité de paix. (Kẻ chiến thắng đã áp đặt các điều khoản của hiệp ước hòa bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dicter la loi": Áp đặt luật lệ, ra lệnh.
    • Dans cette maison, c'est lui qui dicte la loi. (Trong ngôi nhà này, chính anh tangười ra lệnh.)
  • "Se laisser dicter sa conduite": Để người khác điều khiển hành vi của mình.
    • Il est trop indépendant pour se laisser dicter sa conduite. (Anh ấy quá độc lập để để người khác bảo mình phải cư xử thế nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Dictée (danh từ giống cái): Bài chính tả.
    • Les élèves ont une dictée chaque semaine. (Học sinh có một bài chính tả mỗi tuần.)
  • Dictateur (danh từ giống đực): Nhà độc tài.
  • Dictatorial (tính từ): Độc đoán, chuyên quyền.
Từ đồng nghĩa
  • Imposer: Áp đặt, bắt buộc.
  • Suggérer: Gợi ý.
  • Inspirer: Gợi cảm hứng, mách bảo (theo nghĩa bóng).
  • Prescrire: Quy định, chỉ thị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "dicter" trong tiếng Pháp theo cách này. Hành động thường đi kèm với tân ngữ trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan
  • "Dicter sa volonté": Áp đặt ý chí của mình.
    • Il essaie toujours de dicter sa volonté aux autres. (Anh ta luôn cố gắng áp đặt ý chí của mình lên người khác.)
  • "Le cœur lui dicte de...": Trái tim mách bảo anh ta/cô ta rằng...
    • Son cœur lui dictait de pardonner. (Trái tim mách bảo ấy nên tha thứ.)
ngoại động từ
  1. đọc (cho viết...)
    • Dicter une lette
      đọc cho viết một bức thư
  2. bảo, gợi ý, xui khiến
    • Dicter à quelqu'un sa conduite
      bảo ai cách cư xử
  3. áp đặt, buộc theo
    • Dicter ses conditions
      áp đặt điều kiện của mình

Từ trái nghĩa

Từ chứa "dicter"