doigter

Học thuật
Thân thiện
doigter

Le pianiste doit bien doigter ce passage difficile.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Âm nhạc) Ghi ngón bấm: Hành động đánh dấu hoặc chỉ định các ngón tay cụ thể (ví dụ: 1 cho ngón cái, 2 cho ngón trỏ, v.v.) cần sử dụng trên các nốt nhạc trong một bản nhạc để hỗ trợ việc chơi nhạc cụ (thườngđàn phím hoặc đàn dây).
  2. Nội động từ:
    • (Âm nhạc) Bấm ngón: Hành động sử dụng các ngón tay một cách kỹ thuật chính xác để chơi một nhạc cụ, đặc biệtđàn piano, guitar, hoặc các nhạc cụ phím/ dây.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le professeur a doigté la partition pour son élève débutant. (Người thầy đã ghi ngón bấm vào bản nhạc cho học sinh mới bắt đầu của mình.)
    • Il est important de bien doigter ce passage rapide. (Việc ghi ngón bấm chính xác cho đoạn nhanh nàyrất quan trọng.)
  • Nội động từ:
    • Elle doigte avec une grande agilité. ( ấy bấm ngón với một sự nhanh nhẹn tuyệt vời.)
    • Pour jouer ce morceau, il faut doigter avec précision. (Để chơi bản nhạc này, cần phải bấm ngón thật chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Doigter" có thể được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ một hành động cần sự khéo léo, tỉ mỉ, như chạm vào thứ đó một cách nhẹ nhàng hoặc chính xác bằng các ngón tay, mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn nghĩa âm nhạc.
    • Il doigte les pages du livre ancien avec précaution. (Anh ấy lật những trang sách cổ một cách thận trọng [bằng các ngón tay].)
Biến thể từ liên quan
  • Doigté (danh từ giống đực): Sự bấm ngón, kỹ thuật ngón tay; cũng có thể chỉ bản ghi chú ngón bấm trên bản nhạc.
    • Un bon doigté est essentiel pour tout pianiste. (Một kỹ thuật ngón tay tốtđiều cần thiết cho mọi nghệ sĩ piano.)
  • Doigt (danh từ giống đực): Ngón tay.
  • Doigtier (danh từ giống đực): Bao ngón tay (dụng cụ bảo vệ ngón tay).
Từ đồng nghĩa
  • Pour le verbe (nghĩa âm nhạc):
    • Indiquer les doigtés (cụm từ): Chỉ định/ghi chú ngón bấm.
    • Jouer avec les doigts (cụm từ): Chơi bằng các ngón tay.
  • Pour le nom "doigté":
    • Agilité digitale (cụm từ): Sự nhanh nhẹn của ngón tay.
    • Technique digitale (cụm từ): Kỹ thuật ngón tay.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir le doigté (thành ngữ): kỹ thuật ngón tay điêu luyện; một cách ẩn dụ, có nghĩa sự khéo léo, tinh tế trong cách xửmột tình huống.
    • Pour résoudre ce problème diplomatique, il faut avoir le doigté. (Để giải quyết vấn đề ngoại giao này, cần phải sự khéo léo, tinh tế.)
doigter

Le pianiste doit bien doigter ce passage difficile.

ngoại động từ
  1. (âm nhạc) ghi ngón bấm
    • Doigter un morceau difficile
      ghi ngón bấm cho một bản nhạc khó
nội động từ
  1. (âm nhạc) bấm ngón
    • Sa manière de doigter est incorrecte
      cách bấm ngón của ông ta không đúng