domic

/'doumik/ Cách viết khác : (domical) /'doumikəl/
Học thuật
Thân thiện
domic

The architect designed a domic ceiling for the grand hall.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) vòm, hình vòm: Từ "domic" mô tả đặc điểm liên quan đến hoặc hình dạng của một mái vòm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The church's domic ceiling was beautifully painted. (Trần nhà hình vòm của nhà thờ được sơn vẽ rất đẹp.)
    • The architect designed a domic structure for the new museum. (Kiến trúc sư đã thiết kế một cấu trúc hình vòm cho bảo tàng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Domical": Đây một biến thể tính từ khác của "domic", cùng nghĩa.
    • The domical roof of the pavilion provides excellent acoustics. (Mái vòm của đình cung cấp âm thanh tuyệt vời.)
Biến thể từ gần giống
  • Domical (adj): (thuộc) vòm, hình vòm. Đây một dạng biến thể khác của "domic".
  • Dome (n): Mái vòm, vòm. Đây danh từ chỉ cấu trúc tính từ "domic" mô tả.
Từ đồng nghĩa
  • Vaulted: mái vòm.
  • Arched: hình vòm, dạng cung.
domic

The architect designed a domic ceiling for the grand hall.

tính từ
  1. (thuộc) vòm, hình vòm