domic
/'doumik/ Cách viết khác : (domical) /'doumikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) vòm, hình vòm: Từ "domic" mô tả đặc điểm liên quan đến hoặc có hình dạng của một mái vòm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The church's domic ceiling was beautifully painted. (Trần nhà hình vòm của nhà thờ được sơn vẽ rất đẹp.)
- The architect designed a domic structure for the new museum. (Kiến trúc sư đã thiết kế một cấu trúc hình vòm cho bảo tàng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Domical": Đây là một biến thể tính từ khác của "domic", có cùng nghĩa.
- The domical roof of the pavilion provides excellent acoustics. (Mái vòm của đình cung cấp âm thanh tuyệt vời.)
Biến thể và từ gần giống
- Domical (adj): (thuộc) vòm, hình vòm. Đây là một dạng biến thể khác của "domic".
- Dome (n): Mái vòm, vòm. Đây là danh từ chỉ cấu trúc mà tính từ "domic" mô tả.
Từ đồng nghĩa
- Vaulted: có mái vòm.
- Arched: hình vòm, có dạng cung.
tính từ
- (thuộc) vòm, hình vòm