shack

/ʃæk/
Học thuật
Thân thiện
shack

A family lives in a small wooden shack by the lake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lán, lều, túp lều: Một căn nhà nhỏ, đơn sơ, thường được xây dựng tạm bợ bằng những vật liệu rẻ tiền hoặc tận dụng.
    • Kẻ lang thang, kẻ lêu lỏng: (Nghĩa , ít dùng) Một người sống lang thang, không chỗcố định.
  2. Động từ:

    • Sống, ở tạm: Hành động sống hoặctại một nơi nào đó, đặc biệt một nơi tạm bợ hoặc đơn giản.
    • Đi bước, chân: Di chuyển hoặc đi bộ một cách chậm chạp, nặng nề hoặc mệt mỏi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The old fisherman lived in a small shack by the sea. (Ông lão đánh cá sống trong một cái lán nhỏ bên bờ biển.)
    • They built a shack in the woods for their camping trip. (Họ dựng một túp lều trong rừng cho chuyến đi cắm trại.)
  • Động từ:

    • After graduation, he shacked up with some friends in the city. (Sau khi tốt nghiệp, anh ấy sống tạm với vài người bạn trong thành phố.)
    • The tired hikers shacked along the final mile of the trail. (Những người leo núi mệt mỏi bước trên dặm đường cuối cùng của lối mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to shack up (with someone)": (Thông tục) Sống chung, ở cùng với ai đó (thường chỉ mối quan hệ tạm thời hoặc lãng mạn).
    • They decided to shack up together before getting married. (Họ quyết định sống chung với nhau trước khi kết hôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Shackle (n): Cái cùm, xiềng xích; (v) Xích, trói buộc. (Lưu ý: Từ này có nghĩa khác với "shack").
  • Hut (n): Túp lều, chòi (từ đồng nghĩa gần).
  • Shanty (n): Lều tạm, nhà ổ chuột.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa lều): Hut, shanty, cabin, shed.
  • Động từ (nghĩa sống): Reside, dwell, live.
  • Động từ (nghĩa đi chậm): Trail, drag, trudge.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shack up: Như đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao'.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "shack" một cách độc lập.
shack

A family lives in a small wooden shack by the lake.

danh từ
  1. lán, lều
  2. (tiếng địa phương) hạt rơi vãi (ngoài đồng ruộng); quả rơi rụng
nội động từ
  1. rụng, rơi rụng (hạt, quả)
danh từ
  1. kẻ lêu lỏng, kẻ lang thang đầu đường chợ
nội động từ
  1. lêu lỏng, lang thang
ngoại động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) chặn, chặn lại (quả bóng...)