reside
/ri'zaid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Sống, ở, cư trú: Chỉ hành động sống một cách thường xuyên hoặc chính thức tại một địa điểm cụ thể.
- Tồn tại, nằm ở: (Nghĩa bóng) Chỉ việc một đặc điểm, bản chất, hoặc quyền lực nào đó thuộc về một người, vật, hoặc nơi chốn.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa chính (cư trú):
- My aunt resides in a quiet village. (Dì tôi cư trú ở một ngôi làng yên tĩnh.)
- He has resided abroad for over ten years. (Anh ấy đã sinh sống ở nước ngoài hơn mười năm.)
Nghĩa bóng (thuộc về, nằm ở):
- The power to amend the constitution resides in the parliament. (Quyền sửa đổi hiến pháp thuộc về quốc hội.)
- The beauty of this poem resides in its simplicity. (Vẻ đẹp của bài thơ này nằm ở sự giản dị của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to reside in": Sống ở (nơi chốn); hoặc (đặc điểm) tồn tại/nằm ở trong (một điều gì đó).
- The family resides in the suburbs. (Gia đình đó sống ở ngoại ô.)
- The real problem resides in the lack of communication. (Vấn đề thực sự nằm ở sự thiếu giao tiếp.)
"to reside with": (Trang trọng) Sống cùng, ở với ai đó.
- The responsibility for this decision resides with the manager. (Trách nhiệm cho quyết định này thuộc về người quản lý.)
Biến thể và từ gần giống
Resident (danh từ): Cư dân, người cư trú.
- He is a permanent resident of Canada. (Anh ấy là một thường trú nhân của Canada.)
Residence (danh từ): Nơi cư trú, dinh thự.
- The presidential residence is heavily guarded. (Dinh tổng thống được canh gác nghiêm ngặt.)
Residential (tính từ): Thuộc về khu dân cư, để ở.
- This is a quiet residential area. (Đây là một khu dân cư yên tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
- Live: Sống (từ thông dụng hơn, ít trang trọng hơn ).
- Dwell: (Văn chương/trang trọng) Cư ngụ, ở.
- Inhabit: Sinh sống ở (một khu vực, vùng đất).
- Be vested in: (Về quyền lực, thẩm quyền) Được trao cho, thuộc về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ reside thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb theo nghĩa khác. Cách dùng chính là reside in hoặc reside with như đã nêu ở phần trên.)
Thành ngữ liên quan
Take up residence: Bắt đầu sống ở một nơi nào đó.
- The ambassador will take up residence in the new capital next month. (Đại sứ sẽ bắt đầu cư trú tại thủ đô mới vào tháng tới.)
In residence: Đang sống/chính thức làm việc tại một nơi được chỉ định (thường dùng cho nghệ sĩ, học giả).
- She is the poet in residence at the university this semester. (Cô ấy là nhà thơ đang làm việc chính thức tại trường đại học trong học kỳ này.)
nội động từ
- ở tại, trú ngụ, cư trú
- to reside in HangBong streetở tại phố Hàng Bông
- to reside abroadtrú ngụ tại nước ngoài
- the difficulty resides in this...(nghĩa bóng) khó khăn là ở chỗ...
- (+ in) thuộc về (thẩm quyền, quyền hạn...)
- the right to decide the matter resides in the Supreme Courtquyền quyết định vấn đề thuộc về toà án tối cao