don
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài trai nước ngọt nhỏ: "don" chỉ một loại động vật thân mềm hai mảnh vỏ, sống ở vùng nước ngọt hoặc lợ, có vỏ nhỏ, thường được dùng làm thực phẩm hoặc thức ăn cho gia súc.
- Vỏ của loài trai này: "don" cũng được dùng để chỉ vỏ của con trai don, thường xuất hiện nhiều ở các bãi sông, bãi biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Con don thường sống ở vùng nước ngọt, ven sông. (Con don là loài trai nhỏ sống ở môi trường nước ngọt gần bờ sông.)
- Vỏ don rất nhiều trên bãi biển sau mùa lũ. (Vỏ của loài trai don xuất hiện dày đặc trên bãi biển sau khi lũ rút.)
- Người dân quê tôi thường bắt don để nấu canh. (Người dân nông thôn thường thu lượm trai don để chế biến món canh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhiều như vỏ don": thành ngữ chỉ sự phong phú, dồi dào, có số lượng lớn.
- Hàng hóa trong siêu thị nhiều như vỏ don. (Hàng hóa trong siêu thị có số lượng rất lớn, phong phú.)
- "don" trong văn hóa ẩm thực: món ăn dân dã từ con don, như canh don, don xào.
- Bát canh don nóng hổi là đặc sản của vùng quê. (Món canh nấu từ trai don là món ăn đặc trưng của miền quê.)
Biến thể và từ gần giống
- Don (tính từ, ít dùng): nhỏ, mỏng manh (thường dùng trong văn thơ để chỉ sự nhỏ bé).
- Chiếc lá don lay trong gió. (Chiếc lá nhỏ mỏng manh đung đưa trong gió.)
- Don (động từ, phương ngữ): chỉ hành động bỏ đi, từ bỏ (không phổ biến).
- Nó don đồ đạc rồi đi. (Nó bỏ đồ đạc và rời đi.)
Từ đồng nghĩa
- Trai: loài động vật thân mềm hai mảnh vỏ nói chung.
- Hến: loài trai nước ngọt nhỏ, tương tự như don nhưng thường nhỏ hơn.
- Sò: loài trai nước mặn, có vỏ dày hơn don.
Thành ngữ liên quan
- Nhiều như vỏ don: rất nhiều, phong phú, dồi dào.
- Sách trong thư viện nhiều như vỏ don. (Sách trong thư viện có số lượng rất lớn.)