don

/dɔn/
  1. (zool.) corbicula marine
    • nhiều như vỏ don
      en très grande abondance

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "don"

don
Người dân ở đây thường đi bắt don vào mùa nước cạn.