donar

Học thuật
Thân thiện
donar

Donar hurls his mighty hammer across the stormy sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vị thần sấm sét của người Giéc-manh (Germanic): "Donar" tên của vị thần sấm sét trong thần thoại của các bộ tộc German cổ đại, tương đương với thần Thor trong thần thoại Bắc Âu (Norse).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Donar was worshipped by ancient Germanic tribes. (Donar được các bộ tộc Giéc-manh cổ đại thờ phụng.)
    • The myth of Donar involves a mighty hammer. (Thần thoại về Donar liên quan đến một cây búa thần sức mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học nghiên cứu lịch sử: Tên "Donar" thường được dùng trong các văn bản học thuật để chỉ vị thần sấm của người German, phân biệt với Thor của thần thoại Norse cùng một nguồn gốc.
    • Scholars compare Donar to the Norse god Thor. (Các học giả so sánh Donar với vị thần Thor của Bắc Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Thor (Danh từ): Vị thần sấm sét trong thần thoại Bắc Âu, hình thái Bắc Âu hóa của Donar.
  • Thunor (Danh từ): Một biến thể tên khác của Donar trong tiếng Anh cổ.
Từ đồng nghĩa
  • Thunder god: thần sấm sét (nghĩa chung, không phải tên riêng).
donar

Donar hurls his mighty hammer across the stormy sky.

Noun
  1. vị thần sấm của người Giéc-manh

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống