donor

/'dounə/
Học thuật
Thân thiện
donor

A donor gives blood at a local clinic.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người cho, người tặng, người quyên góp: Một cá nhân hoặc tổ chức tự nguyện cung cấp tiền bạc, tài sản, hoặc vật chất cho một cá nhân, tổ chức, hoặc mục đích khác, thường từ thiện.
    • Người hiến tặng (, cơ quan, máu): Trong y học, chỉ người cung cấp máu, hoặc một bộ phận cơ thể (như thận, tủy xương) để sử dụng cho người khác (người nhận).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum was built thanks to a generous donor. (Bảo tàng được xây dựng nhờ một nhà tài trợ hào phóng.)
    • She is a regular blood donor at the local hospital. ( ấy một người hiến máu thường xuyên tại bệnh viện địa phương.)
    • We need to find a compatible bone marrow donor for the patient. (Chúng ta cần tìm một người hiến tủy xương tương thích cho bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anonymous donor": nhà tài trợ ẩn danh.

    • The scholarship was funded by an anonymous donor. (Học bổng được tài trợ bởi một nhà hảo tâm ẩn danh.)
  • "Organ donor": người hiến tặng nội tạng.

    • He has registered as an organ donor. (Anh ấy đã đăng ký người hiến tặng nội tạng.)
  • "Donor country": quốc gia viện trợ (thường trong phát triển quốc tế).

    • Several donor countries pledged aid for the reconstruction. (Một số quốc gia viện trợ cam kết hỗ trợ cho công cuộc tái thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Donate (động từ): quyên góp, hiến tặng.

    • He decided to donate a large sum to charity. (Anh ấy quyết định quyên góp một khoản tiền lớn cho tổ chức từ thiện.)
  • Donation (danh từ): sự quyên góp, vật được quyên góp.

    • They made a donation to the food bank. (Họ đã thực hiện một đóng góp cho ngân hàng thực phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Benefactor: ân nhân, người bảo trợ (nhấn mạnh đến sự giúp đỡ hào phóng).
  • Contributor: người đóng góp (có thể tiền bạc, công sức, hoặc ý kiến).
  • Giver: người cho, người trao tặng (nghĩa rộng chung chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "donor" danh từ, không phrasal verb đi kèm. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "donate").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "donor").

donor

A donor gives blood at a local clinic.

danh từ
  1. người cho, người tặng, người biếu; người quyên cúng
    • donor of blood
      người cho máu

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "donor"