donor

/'dounə/
danh từ
  1. người cho, người tặng, người biếu; người quyên cúng
    • donor of blood
      người cho máu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "donor"

donor
A donor gives blood at a local clinic.